Keo hot melt EVA, PUR, PO — chọn đúng loại cho dán cạnh và bọc profile
Keo hot melt là nhóm keo nóng chảy để bôi, nguội đi là bám ban đầu trong vài giây, gồm 3 nhựa nền chính EVA, PUR, PO. Đây là nhóm keo chính dùng cho dán cạnh gỗ công nghiệp (MDF, ván dăm) và bọc profile trên dây chuyền chạy liên tục, nơi cần tốc độ khô rất nhanh. Chọn đúng nhựa nền theo độ bền cần, rồi chọn dạng hạt/thanh/khối theo máy đang dùng.

Cần tư vấn chọn đúng loại cho công việc của bạn?
Nhận báo giáCác loại con trong nhóm
Hot melt đứng ở đâu giữa các nhóm keo dán gỗ?
Dán gỗ không chỉ dùng 1 loại hóa chất mà chia thành 3 nhóm theo cơ chế đóng rắn, mỗi nhóm phù hợp một nhóm công đoạn khác nhau — chọn nhầm nhóm thường là nguyên nhân khiến mối dán không đạt như kỳ vọng dù đã chọn đúng thương hiệu trong nhóm đó. Xem đầy đủ cả 3 nhóm và cách chọn theo cấp D ở trang keo dán gỗ; trang này đi sâu riêng vào nhóm hot melt.
| Nhóm | Cơ chế đóng rắn | Công đoạn phù hợp nhất |
|---|---|---|
| Keo hot melt (EVA/PUR/PO) | Nóng chảy để bôi, nguội đi là bám ban đầu trong vài giây; riêng PUR còn tiếp tục đóng rắn với hơi ẩm sau đó (thời gian đóng rắn hoàn toàn: đang cập nhật theo TDS) | Dán cạnh MDF, bọc profile — cần tốc độ khô rất nhanh trên dây chuyền |
| Keo sữa PVAc | Đóng rắn bằng bay hơi nước — khô trong vài phút tới vài giờ tùy độ dày lớp keo | Ghép thanh, ép nguội, nội thất khô ráo trong nhà — xem chi tiết ở trang keo dán gỗ |
| Keo epoxy/AB, PU chuyên dụng | Phản ứng hóa học (2 thành phần hoặc phản ứng ẩm) — đóng rắn trong vài giờ | Mối nối cứng tĩnh tải nhẹ-trung bình (kết cấu chịu lực chính: cần kỹ sư tính), gỗ ngoài trời, dán gỗ với vật liệu khác chất liệu (kim loại, đá) |
Bảng định hướng chọn NHÓM trước theo công đoạn — sau khi xác định đúng nhóm, xem chọn loại cụ thể trong nhóm ở các mục bên dưới hoặc trang chuyên sâu từng nhóm. Nguồn: cơ chế PUR (phản ứng ẩm) theo TDS Confay CF-6290/CF-6313 (phát hành 22/05/2023); cơ chế EVA/PO, PVAc, epoxy và các mốc thời gian khô định tính của 3 nhóm: nguồn kỹ thuật đang cập nhật — không phải trị số TDS.
Cần tư vấn chọn đúng loại cho công việc của bạn?
Nhận báo giáKeo hot melt là gì — EVA, PUR, PO khác nhau thế nào?
Trong 3 nhóm keo gỗ ở trên, keo hot melt là nhóm duy nhất bám ban đầu gần như tức thì khi nguội (nóng chảy để bôi, nguội đi là bám; riêng PUR còn đóng rắn tiếp bằng hơi ẩm, TDS không cho số) — đây là lý do nó gần như bắt buộc cho dán cạnh và bọc profile trên dây chuyền chạy liên tục, nơi PVAc hay epoxy không kịp khô theo tốc độ máy. Nếu việc của bạn là dán ván công nghiệp ở quy mô sản xuất (MDF, HDF, MFC, ván ép), xem trang keo dán gỗ công nghiệp — nơi đi sâu theo từng loại ván.
Hot melt dạng hạt, thanh hay khối — khác máy nào?
Ngoài phân loại theo nhựa nền (EVA/PUR/PO) ở trên, hot melt còn khác nhau ở DẠNG VẬT LÝ khi nhập kho — đây là trục phân loại riêng, quyết định máy nào nạp được, không liên quan tới nhựa nền: dạng hạt (granule/pellet) và dạng khối (block/slab) nạp vào phễu (hopper) của máy dán cạnh/bọc profile công nghiệp chạy liên tục, tự động cấp keo theo nhịp máy — đây là dạng phổ biến nhất cho dây chuyền sản xuất thật sự. Dạng thanh (stick) nạp tay từng que một vào súng bắn keo cầm tay, hợp việc thủ công, sửa chữa, số lượng nhỏ — xem đầy đủ dạng này ở trang keo nến, nơi phân biệt kỹ hơn với hot melt công nghiệp dạng hạt/khối.
Một sản phẩm hot melt cụ thể (vd EVA hay PUR) có thể có cả bản dạng hạt/khối (cho máy) lẫn bản dạng thanh (cho súng bắn keo) — 2 trục hạt/thanh/khối và EVA/PUR/PO độc lập với nhau, không phải cùng một cách phân loại. Nhầm 2 trục này là lý do phổ biến khiến khách hỏi nhầm sản phẩm khi liên hệ đặt hàng.
Lưới sản phẩm cuối trang có 3 mã dạng nạp máy (PUR CF-6290, PUR CF-6313, EVA dán cạnh) và 1 mã dạng thanh — keo thỏi công nghiệp cho súng bắn keo. Mã thỏi được giữ ở đây vì cùng họ hot melt, nhưng KHÔNG dùng cho máy dán cạnh/bọc profile; cách chọn que theo súng xem ở trang keo nến.
EVA, PUR, PO so sánh nhanh thế nào?
| Tiêu chí | EVA | PUR | PO |
|---|---|---|---|
| Bản chất | Nhiệt dẻo, chảy lại được | Phản ứng cross-link vĩnh viễn với ẩm | Nhiệt dẻo, công thức riêng cho nhựa khó bám |
| Chi phí | Liên hệ — chưa có TDS/bảng giá để so | Liên hệ | Liên hệ — chưa có TDS/bảng giá để so |
| Chịu ẩm/nhiệt sau dán | Kém hơn PUR (nhiệt dẻo, mềm lại khi gặp nhiệt) — số cụ thể đang cập nhật | Tốt hơn EVA — TDS CF-6290 mô tả định tính chống nước, chịu nhiệt tốt sau khi đóng rắn hoàn toàn | Đang cập nhật — tùy công thức cụ thể |
| Thiết bị cần dùng | Máy phổ thông | Máy/súng chuyên PUR, vệ sinh đúng cách | Máy phổ thông, đôi khi cần điều chỉnh nhiệt riêng |
| Việc phù hợp nhất | Dán cạnh nội thất khô ráo, đóng gói phổ thông | Cửa gỗ, khu ẩm, nội thất cao cấp | Bề mặt nhựa PP/PE khó bám bằng EVA/PUR thường |
Bảng tổng hợp từ đặc tính hóa học đã nêu trong nội dung trang này và TDS PUR (Confay CF-6290/CF-6313, xem trang keo PUR chuyên sâu bên dưới) — không đại diện cho mọi hãng, dùng để định hướng chọn nhóm trước khi tra thông số cụ thể.
Cần tư vấn chọn đúng loại cho công việc của bạn?
Nhận báo giáPO (polyolefin) khác EVA/PUR ở điểm nào?
PO được phát triển riêng để dán tốt hơn trên các bề mặt nhựa khó bám (như PP, PE) — hai loại nhựa này khó bám dính vì bề mặt không phân cực (non-polar) và trơ, khiến keo thông thường (kể cả EVA/PUR) khó tạo liên kết chắc; công thức PO dùng polymer nền polypropylene/polyolefin pha phụ gia tương hợp để bám tốt hơn trên chính loại bề mặt cùng gốc polyolefin đó (nguồn: tài liệu bằng sáng chế công khai về polyolefin hot-melt adhesive, USPTO). PO ít phổ biến bằng EVA/PUR trong ngành nội thất gỗ — keoviet.vn hiện chưa có sản phẩm/TDS thật cho dòng này, xem bảng so sánh cả 4 nhóm keo công nghiệp và cách chọn theo bài toán ở trang tổng hợp các loại keo công nghiệp.
Nhiệt độ nóng chảy và thời gian mở quyết định chất lượng mối dán thế nào?
Nhiệt độ nóng chảy quá thấp khiến keo chưa đủ lỏng để trải đều, mối dán yếu ngay từ đầu; quá cao lại làm keo phân hủy nhiệt (cháy keo), giảm độ bám và có thể gây mùi khét trong xưởng. Mỗi công thức keo có dải nhiệt độ khuyến nghị riêng ghi trong TDS — cài đặt máy đúng dải này quan trọng hơn việc chỉ đơn giản 'cài nhiệt độ cao cho chắc ăn'.
Thời gian mở (open time) là khoảng thời gian bề mặt vẫn còn dính sau khi bôi, trước khi ép hai chi tiết lại — quá ngắn so với nhịp sản xuất khiến thợ chưa kịp ép đã nguội cứng, mối dán không đạt lực bám tối đa; quá dài so với nhu cầu lại làm giảm tốc độ sản xuất không cần thiết.
Dán cạnh MDF dùng keo gì?
Dán cạnh (dán nẹp/băng cạnh lên mép ván MDF, ván dăm) gần như luôn dùng keo hot melt — đây là công đoạn chạy trên máy dán cạnh tốc độ cao, cần keo bám ban đầu gần như tức thì khi nguội để nẹp không bị xô lệch trước khi ép xong. Nội thất khô ráo trong nhà (tủ, kệ văn phòng, phòng khách) dùng EVA là đủ; khu ẩm hoặc đồ cao cấp cần bảo hành lâu dài chuyển sang PUR để tránh bong cạnh sau vài tháng — xem so sánh đầy đủ ở bảng EVA·PUR·PO phía trên và nguyên nhân bong cạnh ở cạnh dán bong sau vài tháng sử dụng — nguyên nhân.
Bọc profile dùng keo gì?
Bọc profile (bọc màng PVC/veneer quanh biên dạng cong, khác dán cạnh thẳng) cần PUR chuyên dụng bọc profile — thời gian mở dài hơn hẳn dòng PUR dán cạnh thẳng (theo TDS Confay: CF-6313 60-90 giây so với CF-6290 6-10 giây) để bộ con lăn ép của máy kịp ép màng theo biên dạng cong trước khi hết thời gian mở. Dùng nhầm PUR dán cạnh cho việc bọc profile là nguyên nhân phổ biến khiến máy không kịp ép theo biên dạng — xem vì sao không dùng keo dán cạnh để bọc profile và thông số 2 dòng CF-6290/CF-6313 ở trang keo PUR.
Keo sữa PVAc dùng cho việc gì?
Keo sữa PVAc là nhóm khác hẳn hot melt — đóng rắn bằng bay hơi nước (không nóng chảy, không cần súng bắn keo), phù hợp công đoạn như ghép thanh gỗ hay ép nguội — không cần bám tức thì khi nguội như hot melt. Ở bao bì, bồi carton sóng thuộc keo gốc nước (tinh bột hoặc PVAc; nhựa nền từng mã: đang cập nhật), còn bồi hộp cứng dùng keo nhiệt (780/826/103) nấu trong nồi — xem đầy đủ theo công đoạn ở trang keo bao bì.
Ghép thanh, nội thất khô ráo dùng keo gì?
Ghép thanh gỗ và nội thất khô ráo trong nhà thường dùng keo sữa PVAc, không cần đến hot melt — không cần máy chuyên dụng (so sánh giá giữa hai nhóm: đang cập nhật), đủ bền cho công đoạn ít chịu lực uốn liên tục. Xem đầy đủ cách chọn cấp D theo môi trường và quy trình ép/chờ khô ở trang keo dán gỗ.
Dán gỗ ở khu ẩm, chịu nước — chọn nhóm nào?
Với keo sữa PVAc, cấp D3/D4 theo tiêu chuẩn EN 204 chịu ẩm/nước tốt hơn D1/D2 — theo cách EN 204 mô tả điều kiện dùng, D3 = trong nhà ẩm hoặc ngoài trời không chịu thời tiết trực tiếp, D4 = ngoài trời chịu thời tiết nhưng có lớp phủ bề mặt bảo vệ (ý nghĩa từng cấp ở D2, D3, D4 trên keo sữa nghĩa là gì); gỗ phơi thời tiết trực tiếp thì chọn theo cấp D (D3/D4) kèm lớp phủ bảo vệ bề mặt, hoặc hỏi tư vấn trước khi chọn keo — hot melt PUR là keo cho máy dán cạnh/bọc profile, không phải keo cho mối gỗ ngoài trời. Xem bảng phân cấp D1-D4 đầy đủ và 4 tình huống chọn loại ở trang keo dán gỗ.
Dán gỗ với kim loại, đá, tường — chọn nhóm nào?
PVAc cần ít nhất 1 mặt thấm nước để đóng rắn đúng cách. Ghép gỗ với kim loại hay đá thì mặt gỗ đã thấm nên keo vẫn khô, nhưng lớp PVAc khô bám kém trên mặt kim loại/đá nhẵn và mối dán tách ở mặt đó — nên PVAc không phù hợp, kể cả hot melt cũng không phải lựa chọn tối ưu cho mối nối chịu lực khác chất liệu này. Epoxy/AB (đóng rắn bằng phản ứng hóa học, không phụ thuộc vật liệu có thấm nước hay không) là lựa chọn phù hợp hơn cho mối cứng tĩnh tải nhẹ-trung bình (mối chịu lực kết cấu cần kỹ sư tính, chỗ rung liên tục nên xét nhóm đàn hồi) — xem đầy đủ ở keo epoxy/AB dán được vật liệu nào và trang keo 2 thành phần (AB).
Keo hot melt thường gặp sự cố vận hành nào?
Cạnh dán bong sau vài tháng sử dụng — thường do chọn nhiệt độ/loại keo không phù hợp môi trường sử dụng cuối cùng (ví dụ dùng EVA cho khu ẩm), bề mặt cạnh ván chưa sạch (bụi, dầu) khi dán, hoặc quy trình ép chưa đủ áp lực/thời gian.
Keo đóng cặn làm hỏng nồi máy — xảy ra khi keo bị giữ ở nhiệt độ cao quá lâu (không có sản phẩm chạy qua) khiến keo phân hủy dần và đóng cặn, tích tụ theo thời gian gây tắc nghẽn đường dẫn.
PUR đông cứng trong máy khi dừng ca — do PUR phản ứng với độ ẩm không khí ngay cả khi không hoạt động, cần vệ sinh và bảo dưỡng đúng quy trình trước khi dừng máy dài hạn, và khi nghỉ ca đêm phải bịt kín đầu dao gạt bằng sáp hoặc mỡ khoáng khan (TDS Confay CF-6313), khác hẳn cách xử lý với EVA (dừng máy chỉ cần hạ nhiệt độ, không phải bịt kín chống ẩm — dù khi chạy liên tục, TDS CF-6290 ghi EVA dễ đóng cặn hơn PUR).
"Keo nhiệt" trên keoviet.vn là gì — có phải trang này không?
Trên keoviet.vn, "keo nhiệt" là TÊN SẢN PHẨM THẬT (mã 780, 826, 103) — dạng bánh/khối, màu vàng trong, nấu chảy trong nồi keo hoặc máy bồi hộp cứng, dùng bồi giấy mỹ thuật lên bìa cứng, bìa sách, hộp quà. Đây KHÁC với nhóm hot melt EVA/PUR/PO ở trang này (dạng hạt/khối nạp máy dán cạnh, máy đóng thùng tốc độ cao; máy dán hộp gấp-dán thường chạy keo gốc nước) — xem đúng trang tại keo nhiệt (780, 826, 103).
Cần phân biệt thêm với 2 cụm dễ nhầm: "keo chịu nhiệt" là loại keo chịu được nhiệt độ môi trường cao sau khi dán (một tiêu chí khác, không phải cách thi công), và "keo tản nhiệt" là hợp chất dẫn nhiệt cho linh kiện điện tử (CPU, tản nhiệt máy tính) — hoàn toàn không liên quan tới dán vật liệu.
Nếu đang tìm hạt/khối hot melt EVA/PUR cho máy dán cạnh, dán gỗ, đóng gói — đúng nhóm ở trang này. PUR chịu ẩm/nhiệt tốt hơn EVA theo mô tả định tính của TDS CF-6290 (mức chênh giá giữa hai dòng: đang cập nhật) — xem trang chuyên sâu tại keo PUR là gì, dùng khi nào. Nếu đang tìm dạng THANH cho súng bắn keo cầm tay, xem trang keo nến.
Chọn EVA, PUR hay PO theo số nào?
Chỉ 2 model PUR có TDS gốc từ hãng (Confay CF-6290/CF-6313, phát hành 22/05/2023) — số của EVA/PO đang cập nhật, không suy đoán từ PUR vì cơ chế đóng rắn khác hẳn nhau.
| Tiêu chí | EVA | PUR (CF-6290/CF-6313) | PO |
|---|---|---|---|
| Nhiệt độ chịu được (sau đóng rắn) | Đang cập nhật | Đang cập nhật — TDS chỉ cho nhiệt độ vận hành máy: CF-6290 120-160°C tuỳ bộ phận, CF-6313 110-150°C tuỳ bộ phận (khác nhiệt độ chịu được của mối dán sau khi khô, xem bảng đầy đủ ở trang keo PUR) | Đang cập nhật |
| Thời gian mở (open time) | Đang cập nhật | CF-6290 (dán cạnh): 6-10 giây · CF-6313 (bọc profile): 60-90 giây | Đang cập nhật |
| Định mức (g/m²) | Đang cập nhật | 110-130 (ván ép/MDF), 140-150 (ván dăm) — TDS Confay CF-6290 | Đang cập nhật |
| Giá/kg | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
Nguồn: TDS Confay CF-6290/CF-6313, phát hành 22/05/2023. Cập nhật 29/08/2026.
Cần tư vấn chọn đúng loại cho công việc của bạn?
Nhận báo giáĐọc thêm — bài kiến thức chuyên sâu
So sánh chi tiết EVA vs PUR (bản chất hóa học, khi nào chọn loại nào), ảnh hưởng của nhiệt độ nóng chảy và thời gian mở tới độ bền mối dán, cùng phân tích đầy đủ 3 sự cố kể trên — xem các bài liên quan bên dưới.
Sản phẩm thật đang cung cấp
Keo PUR CF-6290 — dán cạnh (máy dán cạnh thẳng)
Nhựa nền: PUR phản ứng, 100% rắn
Keo PUR CF-6313 — bọc profile (máy bọc PVC)
Nhựa nền: PUR ẩm-đóng-rắn, 100% rắn
Keo EVA dán cạnh
Nhựa nền: EVA — nhựa nhiệt dẻo
TDS: đang cập nhậtNhận báo giá
Keo Thỏi Công Nghiệp — Cho Súng Bắn Keo & Máy Phun Keo
Nhựa nền: Hot melt EVA — nhựa nhiệt dẻo
TDS: đang cập nhậtNhận báo giá
Câu hỏi thường gặp
"Keo nhiệt" và "keo chịu nhiệt" có phải cùng một loại không?
Không. Trên keoviet.vn, "keo nhiệt" là tên sản phẩm thật (mã 780/826/103, xem trang keo nhiệt) — khác nhóm hot melt EVA/PUR/PO ở trang này. "Keo chịu nhiệt" nói về khả năng CHỊU ĐỰNG nhiệt độ cao của mối dán sau khi đã khô — một sản phẩm hot melt (như PUR) cũng có thể chịu nhiệt tốt, nhưng đây là 2 tiêu chí khác nhau, không phải tên gọi của cùng 1 thứ.
Có thể tự đổi qua lại EVA và PUR trên cùng một máy không?
Không nên dùng chung nồi keo — PUR là keo phản ứng, sót lại trong nồi khi đổi loại có thể gây tắc nghẽn. Cần vệ sinh kỹ theo hướng dẫn máy khi chuyển đổi, nhiều xưởng chọn dùng riêng máy cho mỗi loại nếu sản lượng đủ lớn.
Vì sao nồi keo bị đóng cặn dù dùng đúng loại keo khuyến nghị?
Thường do để keo ở nhiệt độ cao trong thời gian dài mà không có sản phẩm chạy qua (giờ nghỉ, chờ việc) — keo bị 'giữ nóng' quá lâu dần phân hủy và đóng cặn. Nên hạ nhiệt độ nồi hoặc tắt máy khi biết trước sẽ dừng lâu.
keoviet.vn hiện bán loại hot melt nào?
Hiện có 4 mã, xem lưới sản phẩm cuối trang: PUR CF-6290 (dán cạnh), PUR CF-6313 (bọc profile), keo EVA dán cạnh, và keo thỏi công nghiệp cho súng bắn keo (dạng thanh). Giá: Liên hệ — nêu rõ loại máy và vật liệu cần dán để được tư vấn đúng mã.
Xưởng chưa rõ nên bắt đầu với EVA, PUR hay PO thì hỏi ai?
Nên mô tả rõ vật liệu cần dán, môi trường sử dụng cuối cùng (khô ráo hay ẩm) và tốc độ máy đang có khi liên hệ — 3 yếu tố này quyết định loại phù hợp hơn là chọn theo cảm tính hoặc theo giá rẻ nhất.
Keo hot melt có dùng được cho mọi việc dán gỗ không?
Không — hot melt chỉ phù hợp công đoạn cần khô nhanh như dán cạnh và bọc profile. Phần lớn việc dán gỗ khác (ghép thanh, nội thất khô ráo) thực tế dùng keo sữa PVAc nhiều hơn, xem trang keo dán gỗ để chọn đúng cấp D theo tình huống.
Keo hot melt và keo sữa khác nhau thế nào?
Khác cơ chế đóng rắn: hot melt nóng chảy để bôi rồi nguội đi là bám ban đầu gần như tức thì, phù hợp máy chạy tốc độ cao (riêng PUR còn tiếp tục đóng rắn với hơi ẩm sau đó — thời gian đóng rắn hoàn toàn đang cập nhật); keo sữa PVAc đóng rắn bằng bay hơi nước, chậm hơn nhưng không cần máy chuyên dụng. Xem bảng 3 nhóm keo dán gỗ ở đầu trang này.
Keo nóng chảy là keo gì?
'Keo nóng chảy' là tên gọi khác của keo hot melt — nung chảy bằng nhiệt để bôi, sau đó đóng rắn bằng cách nguội đi (EVA, PO) hoặc vừa nguội vừa phản ứng với hơi ẩm (PUR). Đây là cách gọi mô tả CƠ CHẾ thi công, không phải tên một hóa chất cụ thể.
Bài kiến thức liên quan
- Keo PUR và keo EVA khác nhau thế nào — chọn loại nào cho việc nào?
- Nhiệt độ nóng chảy ảnh hưởng gì tới độ bền mối dán?
- Thời gian mở (open time) của keo hot melt là gì — vì sao quan trọng?
- Vì sao cạnh dán bị bong sau vài tháng sử dụng — 4 nguyên nhân thường gặp
- Vì sao keo đóng cặn làm hỏng nồi máy dán cạnh — cách phòng tránh
- Vì sao keo PUR bị đông cứng trong máy khi dừng ca — cách xử lý
- Vì sao không dùng keo dán cạnh để bọc profile — thời gian mở 6-10 giây so với 60-90 giây
- Đọc TDS keo — 3 chỗ dễ so sai giữa các sản phẩm
- Giá keo hot melt (EVA/PUR) phụ thuộc yếu tố nào?
- Chọn keo hot melt theo quy trình nào — dán cạnh, bọc profile hay cán phẳng?
- Keo epoxy vs keo hot melt khác nhau thế nào?
- Giá keo EVA bao nhiêu? Rẻ hơn PUR thế nào, mua ở đâu
- Keo hot melt bị kéo sợi khi bắn súng — nguyên nhân, cách khắc phục
- Keo EVA dán thùng carton tốc độ cao trên dây chuyền cần lưu ý gì?
- Keo dán bọt/foam và keo dán vải công nghiệp — chọn loại nào?
- Vì sao mối dán hot melt mở ra hoặc bong khi gặp lạnh — cách kiểm
Cần tư vấn chọn đúng loại cho công việc của bạn?
Nhận báo giáCập nhật lần cuối: 2026-10-01