Keo PUR là gì — khác EVA ở đâu, dán cạnh hay bọc profile dùng loại nào?
Keo PUR là keo nóng chảy đóng rắn bằng phản ứng với hơi ẩm. Khác EVA chỉ nguội cứng lại, PUR tạo liên kết chéo nên không chảy lại khi gặp nhiệt, chịu nhiệt/ẩm tốt hơn, hợp cửa gỗ, khu ẩm, nội thất cao cấp. Dán cạnh dùng CF-6290, bọc profile dùng CF-6313: thời gian mở theo TDS Confay là 6-10 giây và 60-90 giây, không thay thế cho nhau.
Cần tư vấn chọn đúng loại cho công việc của bạn?
Nhận báo giáPUR là gì — vì sao cơ chế đóng rắn khác hẳn EVA?
PUR (keo nóng chảy phản ứng polyurethane) khác các loại keo hot melt thông thường ở đúng một điểm gốc: sau khi chảy ra và bôi lên bề mặt, keo không chỉ nguội đi mà còn tiếp tục phản ứng hóa học với hơi ẩm có trong không khí và trong chính vật liệu được dán. Phản ứng này tạo ra các liên kết chéo (cross-link) giữa các phân tử keo — sau khi đã phản ứng xong, keo PUR không mềm/chảy lại theo kiểu nhựa nhiệt dẻo; TDS gốc Confay (phát hành 22/05/2023) chỉ mô tả định tính "chịu nhiệt tốt sau khi đóng rắn hoàn toàn", trị số °C chịu được: đang cập nhật.
Đừng nhầm PUR với keo PU: cùng gốc polyurethane nhưng PUR ở trang này là keo NÓNG CHẢY, bôi nóng bằng máy, dùng cho dán cạnh và bọc profile gỗ; còn keo PU 1 thành phần là dạng TRÁM/dán nguội trong tuýp, đàn hồi sau khi khô, dùng cho trám khe co giãn, dán kính ô tô, keo sàn. Cùng phản ứng với hơi ẩm nhưng khác hẳn về dạng keo, cách thi công và công việc — không thay thế cho nhau.
EVA là nhựa nhiệt dẻo (thermoplastic) — chảy ra để bôi, nguội lại là xong, không có phản ứng hóa học nào tiếp diễn. Đây là lý do EVA có thể chảy lại nếu gặp nhiệt cao về sau, còn PUR đã đóng rắn thì không chảy lại theo kiểu đó. Chính cơ chế cross-link này giải thích được gần như mọi đặc tính khác của PUR: chịu ẩm/nhiệt tốt (TDS gốc mô tả định tính, chưa có trị số để so với EVA — đang cập nhật), nhưng cũng dễ đông cứng trong máy nếu để hở lâu (vì luôn phản ứng với ẩm không khí, kể cả khi máy không chạy). So sánh đầy đủ hai gốc keo tại PUR và EVA khác nhau thế nào.
PUR là một trong 3 nhóm thuộc họ keo nóng chảy dùng cho gỗ (cùng EVA và PO) — xem tổng quan cách chọn nhóm nào cho công đoạn nào, và phân biệt dạng hạt/khối (nạp máy) với dạng thanh (súng bắn keo) tại keo hot melt. Dạng thanh cho súng bắn keo đang bán là hot melt EVA, xem Keo Thỏi Công Nghiệp; cách chọn que theo súng ở keo nến bắn súng. PUR nạp máy cũng khác keo nhiệt dạng bánh 780, 826, 103 nấu trong nồi để bồi hộp cứng — xem keo nhiệt.
Bảng so sánh nhanh — PUR khác EVA ở đâu?
Ba tiêu chí người mua hay hỏi nhất khi phân vân giữa 2 dòng, tách riêng số THẬT (có TDS) khỏi mô tả cơ chế chung.
| Tiêu chí | PUR (CF-6290/CF-6313) | EVA |
|---|---|---|
| Chịu nhiệt (sau khi khô) | CF-6290: tốt — TDS CF-6290 mô tả định tính "chịu nhiệt tốt sau khi đóng rắn hoàn toàn" · CF-6313: TDS không ghi — đang cập nhật; về cơ chế, cross-link nên không chảy lại theo kiểu nhiệt dẻo (trị số °C: đang cập nhật) | Nhựa nhiệt dẻo, mềm/chảy lại khi gặp nhiệt cao — chưa có TDS EVA, trị số: đang cập nhật |
| Chịu ẩm/nước (sau khi khô) | CF-6290: tốt — TDS CF-6290 mô tả định tính "chống nước, chịu nhiệt tốt sau khi đóng rắn hoàn toàn", chưa có cấp chuẩn hoá kiểu EN 204 · CF-6313: TDS không ghi — đang cập nhật | Chưa có TDS EVA để so — đang cập nhật (về cơ chế: không có cross-link) |
| Thời gian mở | CF-6290: 6-10 giây · CF-6313: 60-90 giây (TDS gốc Confay, phát hành 22/05/2023) — thời gian đóng rắn hoàn toàn với ẩm: đang cập nhật | Đang cập nhật — chưa có TDS gốc cho dòng EVA nào tại keoviet.vn |
Cột PUR trích TDS thật (nguồn: TDS Confay CF-6290/CF-6313). Cột EVA không suy diễn từ TDS PUR vì khác hẳn cơ chế đóng rắn — ô nào chưa có TDS ghi rõ "đang cập nhật", không đưa số khi chưa có nguồn. So sánh đầy đủ hơn (bản chất hoá học, khi nào chọn loại nào) ở bài liên quan bên dưới.
Cần tư vấn chọn đúng loại cho công việc của bạn?
Nhận báo giáCF-6290 và CF-6313 có thông số kỹ thuật gì theo TDS gốc?
Dưới đây là số liệu trích nguyên từ TDS gốc của 2 dòng PUR keoviet.vn có TDS, chia theo quy trình sử dụng — CF-6290 cho dán cạnh, CF-6313 cho bọc profile. Cả hai đều là PUR 100% rắn, không chứa dung môi bay hơi. Cách đọc mã Confay CF đầy đủ (dòng nào cho việc nào) ở mã keo PUR Confay CF — đọc mã thế nào.
| Chỉ tiêu | CF-6290 (dán cạnh) | CF-6313 (bọc profile) |
|---|---|---|
| Bản chất | PUR phản ứng, 100% rắn, màu tự nhiên (không màu/trong) | PUR ẩm-đóng rắn, 100% rắn, trong suốt |
| Độ nhớt | 35.000–55.000 cps (đo ở 150°C) | 30.000–40.000 cps (đo ở 120°C) |
| Thời gian mở | 6–10 giây | 60–90 giây |
| Tỷ trọng | 1,25 g/cm³ | 1,08 g/cm³ |
| Nhiệt độ vận hành máy | Khay keo 140–160°C · ống dẫn 120–160°C · nồi keo 130–160°C · trục lăn 120–160°C | Tấm ép 120–150°C · ống dẫn 110–140°C · đầu dao gạt 110–130°C |
| Định mức tiêu thụ | Ván dăm 140–150 g/m² · ván ép/MDF 110–130 g/m² | Không có số g/m² trong TDS (bọc profile đo theo cách khác) |
| Áp lực / tốc độ | Áp lực đóng cạnh 3–5 kg/cm (ghi nguyên văn bản dịch TDS; đơn vị gốc đang cập nhật đối chiếu) · tốc độ cấp phôi 10–30 m/phút | Không có số cụ thể trong TDS |
| Nhiệt độ môi trường xưởng | 20–45°C | 25–45°C (sàn cao hơn CF-6290 5°C) |
| Quy cách | 20 kg/thùng | 20 kg/thùng |
| Bảo quản | 5–35°C, hạn dùng 6 tháng kể từ ngày sản xuất | 5–35°C, hạn dùng 6 tháng kể từ ngày sản xuất |
Lưu ý: độ nhớt 2 dòng đo ở nhiệt độ khác nhau (150°C và 120°C) — không so trực tiếp 2 con số này với nhau, đây là lỗi nhiều người mua hay mắc khi chỉ nhìn số mà không để ý điều kiện đo. Nguồn: TDS Confay CF-6290/CF-6313, phát hành 22/05/2023.
Cần tư vấn chọn đúng loại cho công việc của bạn?
Nhận báo giáChọn CF-6290 hay CF-6313 theo đúng máy đang dùng thế nào?
Câu hỏi đúng không phải 'loại nào tốt hơn' mà là 'máy của xưởng đang chạy kiểu nào' — 2 quy trình khác hẳn nhau về nhịp độ và hình dạng cần định hình, nên loại keo phù hợp cũng khác hẳn theo đúng máy, không theo sở thích hay giá.
Máy dán cạnh thẳng, chạy liên tục tốc độ cao → CF-6290
Máy dán cạnh thẳng cấp phôi liên tục ở 10-30 m/phút — cạnh gỗ đi qua rất nhanh, khoảng còn dán được (thời gian mở) chỉ 6-10 giây, keo phải bám ban đầu gần như ngay để giữ được vị trí trước khi chuyển sang công đoạn ép/cắt tiếp theo. Đây là lý do CF-6290 có thời gian mở ngắn hơn nhiều so với dòng bọc profile.
Máy bọc profile, biên dạng cong phức tạp → CF-6313
Máy bọc profile phải ép màng PVC ôm khít quanh biên dạng cong (nẹp, phào chỉ, khung cửa) — phức tạp hơn nhiều so với dán 1 mặt phẳng cạnh thẳng. Thời gian mở dài hơn hẳn (60-90 giây) cho phép bộ con lăn ép của máy còn kịp ép màng ôm hết các góc trước khi hết thời gian mở.
Dùng nhầm loại — hậu quả thực tế tại xưởng
Dùng nhầm CF-6290 (mở nhanh) cho máy bọc profile sẽ khiến keo đông cứng trước khi màng kịp ôm hết biên dạng cong — bong tróc ngay tại các góc uốn gấp. Ngược lại dùng CF-6313 (mở chậm) cho máy dán cạnh thì keo chưa giữ được nẹp khi phôi đã bị đẩy sang cụm cắt đầu/xén/cạo ngay sau vùng ép — nẹp dễ xô, trượt. Phân tích đầy đủ ca lỗi này ở bài vì sao không dùng keo dán cạnh để bọc profile.
Cách dùng keo PUR trên máy dán cạnh và máy bọc profile thế nào?
Trình tự chung cho cả hai máy: nạp keo vào nồi hoặc khay sạch, không lẫn keo khác; đặt nhiệt riêng cho từng bộ phận theo TDS của đúng mã; chờ đủ nhiệt rồi chạy thử vài phôi; kiểm mối dán mẫu trước khi chạy hàng loạt; hết ca thì che kín keo khỏi hơi ẩm. Số dưới đây lấy từ TDS Confay CF-6290 và CF-6313, phát hành 22/05/2023. Còn gắn gỗ với gỗ bằng tay như ghép thanh, dán mộng không phải việc của hai mã PUR này — xem keo gắn gỗ để chọn keo sữa đúng cấp D.
Máy dán cạnh thẳng với CF-6290
Đặt nồi keo 130-160°C, khay keo 140-160°C, ống dẫn và trục lăn 120-160°C. Cấp phôi 10-30 m/phút, áp lực đóng cạnh 3-5 kg/cm theo bản dịch TDS. Lượng keo chỉnh theo nền: ván dăm 140-150 g/m², ván ép và MDF 110-130 g/m². Nẹp phải được ép trong 6-10 giây thời gian mở, nên khoảng cách từ trục keo tới vùng ép và tốc độ chạy phải khớp với khoảng đó. Quy trình cả ca, từ chuẩn bị tới dừng máy, ở bài dán cạnh MDF từ A đến Z.
Máy bọc profile với CF-6313
Đặt tấm ép 120-150°C, ống dẫn 110-140°C, đầu dao gạt 110-130°C. Keo ra ở đầu dao gạt, rồi màng được ép ôm dần theo biên dạng trong 60-90 giây thời gian mở. TDS không cho định mức g/m² và tốc độ chạy cho việc bọc profile — hai số này đang cập nhật, chỉnh theo mẫu thử trên chính profile của xưởng. Các bước chuẩn bị bề mặt thanh và kiểm mối dán ở bài bọc profile PVC lên WPC/SPC.
Điều kiện thi công cần đảm bảo gì?
Nhiệt độ môi trường xưởng khuyến nghị khác nhau giữa 2 dòng: CF-6290 là 20-45°C, CF-6313 cao hơn một chút (25-45°C) — ngoài dải này, mối dán có thể không đạt như thiết kế công thức (mức ảnh hưởng lên thời gian mở và tốc độ phản ứng ẩm: TDS không cho số, đang cập nhật). Vì PUR đóng rắn nhờ phản ứng với hơi ẩm, độ ẩm không khí trong xưởng cũng ảnh hưởng trực tiếp tốc độ đóng rắn — xưởng quá khô làm chậm quá trình cross-link hoàn chỉnh, có thể cần thời gian dài hơn để mối dán đạt lực bám tối đa.
Thiết bị phải tương thích PUR — không dùng chung nồi/khay với EVA (keo phản ứng sót lại có thể gây tắc nghẽn khi đổi loại), và máy cần vệ sinh đúng quy trình nhà sản xuất khi chuyển đổi giữa các dòng PUR khác nhau. Với mối dán nằm ngoài vai của PUR nóng chảy (dán kim loại với kim loại, ghép hai vật liệu khác nhau ngoài dây chuyền dán cạnh/bọc profile), xem keo 2 thành phần (AB) — cơ chế trộn hai phần, không cần hơi ẩm; mối dán chịu tải kết cấu thì hỏi kỹ sư, và so sánh trị số độ bền với PUR: chưa có TDS nhóm 2 thành phần — đang cập nhật.
Mỗi model có đặc tính riêng và lưu ý vận hành gì?
Ngoài bảng thông số chung ở trên, mỗi model còn có đặc tính riêng và nền vật liệu tương thích khác nhau — đáng để biết trước khi đặt hàng, tránh chọn nhầm model cho loại vật liệu không phù hợp.
| Model | Đặc tính nổi bật | Nền vật liệu tương thích |
|---|---|---|
| CF-6290 (dán cạnh) | 100% rắn, không dung môi bay hơi · không cần vệ sinh thường xuyên khi chạy liên tục (khác EVA dễ đóng cặn) · cường độ liên kết cao hơn EVA | Nền: gỗ đặc, MDF, ván ép, ván dăm · chỉ cạnh: PVC, ABS, veneer (ván lạng gỗ thật) |
| CF-6313 (bọc profile) | Lực bám ban đầu rất tốt ngay sau khi ép (quan trọng vì thời gian mở dài) · chảy loãng, thấm ướt tốt trên nền khó bám dính hơn gỗ tự nhiên | Nền: gỗ nhựa WPC, đá nhựa SPC, nhựa-thép, sợi tre-gỗ, nhôm định hình · chỉ cạnh: màng PVC (kể cả tấm ốp tường) |
Nguồn: TDS Confay CF-6290/CF-6313, phát hành 22/05/2023.
Cần tư vấn chọn đúng loại cho công việc của bạn?
Nhận báo giáSự cố thực tế nào khi dùng PUR mà chỉ người vận hành mới biết?
Ngoài lý thuyết cơ chế, 3 vấn đề dưới đây là thứ thợ vận hành thực tế hay gặp nhất — biết trước giúp tránh mất cả lô keo hoặc mất cả buổi xử lý sự cố.
Keo bị đục, vón cục khi mở thùng
Đục và vón là 2 dấu hiệu khác nhau: keo đục có thể do chính công thức — đối chiếu màu ghi trên TDS của đúng mã (CF-6290 màu tự nhiên, CF-6313 trong suốt, nên với hai mã này đục là bất thường), cần phân biệt nguyên nhân trước khi bỏ; còn keo vón cục/gel trong thùng thường là đã phản ứng ẩm một phần — không nạp vào máy (nguy cơ tắc vòi, đường dẫn), để riêng và liên hệ nhà cung cấp. Phân tích đầy đủ nguyên nhân ở bài keo PUR bị đục, vón — nguyên nhân.
Tính sai định mức, mua thiếu hoặc thừa keo
Định mức PUR khác nhau theo loại nền (ván dăm cần nhiều hơn ván ép/MDF, xem bảng thông số ở trên) — tính định mức theo 1 con số chung cho mọi loại nền là nguyên nhân phổ biến khiến mua thiếu giữa chừng lô sản xuất hoặc tồn kho dư thừa quá hạn. Cách tính đúng ở bài định mức keo PUR — tính lượng cần mua.
Tồn kho quá hạn 6 tháng vẫn cố dùng
Hạn dùng 6 tháng kể từ ngày sản xuất không phải con số tùy tiện — PUR tiếp tục phản ứng chậm với ẩm ngay cả khi còn nguyên trong thùng chưa mở, dùng theo nguyên tắc nhập trước-dùng trước tránh được rủi ro cả lô keo giảm chất lượng trước khi kịp dùng hết. Chi tiết lý do hạn 6 tháng ở bài bảo quản keo PUR — vì sao hạn 6 tháng.
Cần lưu ý gì khi vận hành và bảo quản theo TDS?
Không trộn lẫn với loại keo khác, kể cả PUR model khác, trong cùng nồi/khay — mỗi công thức PUR được tối ưu riêng, trộn lẫn có thể làm hỏng cả 2 dòng. Đậy kín nắp thùng khi không dùng — PUR phản ứng với hơi ẩm không khí, hở nắp lâu làm keo đông cứng dần ngay trong thùng trước khi kịp dùng hết.
Dùng theo nguyên tắc nhập trước – dùng trước, tránh tồn kho quá hạn 6 tháng kể từ ngày sản xuất. Với CF-6313 (bọc profile): khi nghỉ ca đêm, BẮT BUỘC bịt kín đầu dao gạt bằng sáp hoặc mỡ khoáng KHAN (không lẫn nước) — vì bản chất CF-6313 là PUR ẩm-đóng rắn, hở ra tiếp xúc hơi ẩm không khí qua đêm sẽ khiến keo phản ứng và đông cứng ngay trong đầu dao gạt. Chi tiết cách xử lý khi dừng máy dài hạn ở bài vì sao PUR đông cứng trong máy khi dừng ca.
Khi ngừng máy lâu hoặc đổi sang loại keo khác (CF-6313): rửa khay/đường dẫn bằng dung dịch tẩy chuyên dụng, tắt gia nhiệt và để nguội hẳn trước khi rời máy — đổi keo chỉ xả keo mới đè lên keo cũ mà không vệ sinh cơ học (cạo/lau sạch) là nguyên nhân phổ biến gây lẫn tạp giữa 2 công thức keo khác nhau trong cùng hệ thống.
Sản phẩm thật đang cung cấp
Câu hỏi thường gặp
Keo PUR có phải là 'keo nhiệt' không?
Không — trên keoviet.vn, "keo nhiệt" là tên sản phẩm thật riêng (mã 780/826/103, dạng bánh, dùng bồi hộp cứng). PUR là keo hot melt (nóng chảy) nhưng thuộc nhóm hạt/khối nạp máy dán cạnh, bọc profile — khác dạng, khác việc, khác trang với keo nhiệt.
Có thể dùng CF-6290 cho cả dán cạnh lẫn bọc profile để đỡ phải mua 2 loại không?
Không nên — thời gian mở 6-10 giây của CF-6290 quá ngắn để định hình quanh biên dạng cong của máy bọc profile, mối dán sẽ đông cứng trước khi màng kịp ôm hết biên dạng, gây bong tróc tại các góc uốn.
PUR dùng được bao lâu sau khi mở thùng?
TDS không ghi thời hạn dùng sau khi mở thùng — mốc này: đang cập nhật. PUR phản ứng với hơi ẩm không khí, nên mở thùng rồi thì đậy kín ngay khi không dùng (TDS CF-6290 ghi hở nắp lâu làm keo đông cứng dần trong thùng) và dùng hết sớm. Hạn dùng 6 tháng tính từ ngày sản xuất trong TDS là cho thùng còn đóng kín; vẫn nên dùng theo nguyên tắc nhập trước-dùng trước, không tồn kho quá hạn dù thùng chưa mở.
Vì sao keo PUR đôi khi bị đục, vón cục dù chưa hết hạn?
Với CF-6290 (màu tự nhiên) và CF-6313 (trong suốt) theo TDS, đục là dấu hiệu bất thường — thường do quá hạn, bảo quản ngoài 5-35°C hoặc thùng từng hở nắp hút ẩm; đục nhẹ thì thử một lượng nhỏ trước khi dùng, còn keo đã vón cục/gel thì không nạp vào máy (nguy cơ tắc vòi) mà để riêng, liên hệ nhà cung cấp; xem chi tiết cách phân biệt ở bài kiến thức liên quan bên dưới.
keoviet.vn hiện có bán CF-6290/CF-6313 không, giá bao nhiêu?
Có — CF-6290 (dán cạnh) và CF-6313 (bọc profile), xem lưới sản phẩm bên dưới. Giá: Liên hệ — nêu rõ loại máy và quy trình đang vận hành tại xưởng để được tư vấn đúng mã.
Keo PUR dán cạnh dùng loại nào, thời gian mở bao lâu?
Máy dán cạnh thẳng chạy liên tục dùng CF-6290, thời gian mở 6-10 giây theo TDS Confay; máy bọc profile biên dạng cong dùng CF-6313, thời gian mở 60-90 giây. Hai dòng không thay thế cho nhau: dùng nhầm thì keo đông trước khi màng ôm hết góc, hoặc chưa giữ được nẹp khi phôi sang cụm cắt.
Bài kiến thức liên quan
- Keo PUR và keo EVA khác nhau thế nào — chọn loại nào cho việc nào?
- Thời gian mở (open time) của keo hot melt là gì — vì sao quan trọng?
- Nhiệt độ nóng chảy ảnh hưởng gì tới độ bền mối dán?
- Vì sao keo PUR bị đông cứng trong máy khi dừng ca — cách xử lý
- Vì sao không dùng keo dán cạnh để bọc profile — thời gian mở 6-10 giây so với 60-90 giây
- Đọc TDS keo — 3 chỗ dễ so sai giữa các sản phẩm
- Giá keo hot melt (EVA/PUR) phụ thuộc yếu tố nào?
- Chọn keo hot melt theo quy trình nào — dán cạnh, bọc profile hay cán phẳng?
- Định mức keo PUR bao nhiêu g/m² — cách tính lượng keo cần mua cho đơn hàng
- Bảo quản keo PUR — vì sao hạn dùng chỉ 6 tháng?
- Keo PUR bị đục hoặc vón cục — nguyên nhân do đâu?
- Xưởng nhỏ nên chọn keo PUR hay EVA?
- Giá keo PUR CF-6290/CF-6313 bao nhiêu? Mua ở đâu
- Mua keo PUR cần lưu ý gì — máy dán cạnh hay máy bọc profile
Cần tư vấn chọn đúng loại cho công việc của bạn?
Nhận báo giáCập nhật lần cuối: 2026-10-03