Keo & băng keo công nghiệp

Nhận báo giá →
Keo Việt

Keo PUR (polyurethane phản ứng) là gì — dùng khi nào, chọn loại nào?

Keo PUR là keo nóng chảy đóng rắn bằng phản ứng hóa học với hơi ẩm không khí — khác hẳn keo nhiệt dẻo EVA chỉ nguội cứng lại, PUR tạo mối dán bền vĩnh viễn, chịu nhiệt và chịu ẩm tốt hơn hẳn. Phù hợp cửa gỗ, khu ẩm, đồ nội thất cao cấp. Dán cạnh dùng CF-6290, bọc profile dùng CF-6313 — hai quy trình có thời gian mở chênh nhau 7-11 lần, không thể dùng thay thế cho nhau.

PUR là gì — vì sao cơ chế đóng rắn khác hẳn EVA?

PUR (keo nóng chảy phản ứng polyurethane) khác các loại keo hot melt thông thường ở đúng một điểm gốc: sau khi chảy ra và bôi lên bề mặt, keo không chỉ nguội đi mà còn tiếp tục phản ứng hóa học với hơi ẩm có trong không khí và trong chính vật liệu được dán. Phản ứng này tạo ra các liên kết chéo (cross-link) vĩnh viễn giữa các phân tử keo — một khi đã phản ứng xong, keo PUR không chảy lại được nữa dù có gặp nhiệt cao sau đó.

EVA là nhựa nhiệt dẻo (thermoplastic) — chảy ra để bôi, nguội lại là xong, không có phản ứng hóa học nào tiếp diễn. Đây là lý do EVA có thể chảy lại nếu gặp nhiệt cao về sau, còn PUR thì không. Chính cơ chế cross-link này giải thích được gần như mọi đặc tính khác của PUR: bền hơn, chịu ẩm/nhiệt tốt hơn, nhưng cũng dễ đông cứng trong máy nếu để hở lâu (vì luôn phản ứng với ẩm không khí, kể cả khi máy không chạy). So sánh đầy đủ hai gốc keo tại PUR và EVA khác nhau thế nào.

Thông số kỹ thuật CF-6290 và CF-6313 theo TDS gốc

Dưới đây là số liệu trích nguyên từ TDS gốc của 2 dòng PUR phổ biến nhất theo quy trình sử dụng — CF-6290 cho dán cạnh, CF-6313 cho bọc profile. Cả hai đều là PUR 100% rắn, không chứa dung môi bay hơi.

Chỉ tiêuCF-6290 (dán cạnh)CF-6313 (bọc profile)
Bản chấtPUR phản ứng, 100% rắn, màu tự nhiênPUR ẩm-đóng rắn, 100% rắn, trong suốt
Độ nhớt35.000–55.000 cps (đo ở 150°C)30.000–40.000 cps (đo ở 120°C)
Thời gian mở6–10 giây60–90 giây
Tỷ trọng1,25 g/cm³1,08 g/cm³
Nhiệt độ vận hành máyKhay keo 140–160°C · ống dẫn 120–160°C · nồi keo 130–160°C · trục lăn 120–160°CTấm ép 120–150°C · ống dẫn 110–140°C · đầu dao gạt 110–130°C
Định mức tiêu thụVán dăm 140–150 g/m² · ván ép/MDF 110–130 g/m²Không có số g/m² trong TDS (bọc profile đo theo cách khác)
Áp lực / tốc độÁp lực đóng cạnh 3–5 kg/cm · tốc độ cấp phôi 10–30 m/phútKhông có số cụ thể trong TDS
Quy cách20 kg/thùng20 kg/thùng
Bảo quản5–35°C, hạn dùng 6 tháng kể từ ngày sản xuất5–35°C, hạn dùng 6 tháng kể từ ngày sản xuất

Lưu ý: độ nhớt 2 dòng đo ở nhiệt độ khác nhau (150°C và 120°C) — không so trực tiếp 2 con số này với nhau, đây là lỗi nhiều người mua hay mắc khi chỉ nhìn số mà không để ý điều kiện đo. Nguồn: TDS Confay CF-6290/CF-6313, phát hành 22/05/2023.

Chọn CF-6290 hay CF-6313 — vì sao thời gian mở chênh 7-11 lần?

Chênh lệch thời gian mở (6-10 giây so với 60-90 giây) không phải ngẫu nhiên — nó bắt nguồn thẳng từ cách 2 loại máy vận hành. Máy dán cạnh thẳng chạy liên tục ở tốc độ cấp phôi 10-30 m/phút, cần keo đông nhanh để theo kịp nhịp máy; máy bọc profile phải định hình khắp biên dạng cong phức tạp hơn nhiều (nẹp, phào chỉ, khung cửa), cần thời gian mở dài hơn để còn kịp uốn màng PVC ôm khít biên dạng trước khi keo đóng rắn.

Dùng nhầm CF-6290 (mở nhanh) cho máy bọc profile sẽ khiến keo đông cứng trước khi màng kịp ôm hết biên dạng cong — bong tróc ngay tại các góc uốn gấp. Ngược lại dùng CF-6313 (mở chậm) cho máy dán cạnh sẽ làm chậm nhịp máy hoặc mối dán chưa kịp chắc đã bị đẩy sang công đoạn tiếp theo. Phân tích đầy đủ ca lỗi này ở bài vì sao không dùng keo dán cạnh để bọc profile.

Điều kiện thi công cần đảm bảo gì?

Nhiệt độ môi trường xưởng khuyến nghị theo TDS là 20-45°C — ngoài dải này, keo có thể đóng rắn quá nhanh (xưởng nóng) hoặc quá chậm (xưởng lạnh) so với thiết kế công thức. Vì PUR đóng rắn nhờ phản ứng với hơi ẩm, độ ẩm không khí trong xưởng cũng ảnh hưởng trực tiếp tốc độ đóng rắn — xưởng quá khô làm chậm quá trình cross-link hoàn chỉnh, có thể cần thời gian dài hơn để mối dán đạt lực bám tối đa.

Thiết bị phải tương thích PUR — không dùng chung nồi/khay với EVA (keo phản ứng sót lại có thể gây tắc nghẽn khi đổi loại), và máy cần vệ sinh đúng quy trình nhà sản xuất khi chuyển đổi giữa các dòng PUR khác nhau.

Lưu ý vận hành và bảo quản (theo TDS)

Không trộn lẫn với loại keo khác, kể cả PUR model khác, trong cùng nồi/khay — mỗi công thức PUR được tối ưu riêng, trộn lẫn có thể làm hỏng cả 2 dòng. Đậy kín nắp thùng khi không dùng — PUR phản ứng với hơi ẩm không khí, hở nắp lâu làm keo đông cứng dần ngay trong thùng trước khi kịp dùng hết.

Dùng theo nguyên tắc nhập trước – dùng trước, tránh tồn kho quá hạn 6 tháng kể từ ngày sản xuất. Với CF-6313 (bọc profile): khi nghỉ ca đêm, BẮT BUỘC bịt kín đầu dao gạt bằng sáp hoặc mỡ khoáng KHAN (không lẫn nước) — vì bản chất CF-6313 là PUR ẩm-đóng rắn, hở ra tiếp xúc hơi ẩm không khí qua đêm sẽ khiến keo phản ứng và đông cứng ngay trong đầu dao gạt. Chi tiết cách xử lý khi dừng máy dài hạn ở bài vì sao PUR đông cứng trong máy khi dừng ca.

Câu hỏi thường gặp

Keo PUR có phải là 'keo nhiệt' không?

PUR là một trong các loại keo nhiệt (hot melt) — cùng nhóm với EVA và PO, đều nóng chảy khi thi công. Nhưng PUR khác biệt ở cơ chế đóng rắn (phản ứng với ẩm, không chảy lại được), trong khi 'keo nhiệt' nói chung thường được hiểu là EVA phổ thông.

Có thể dùng CF-6290 cho cả dán cạnh lẫn bọc profile để đỡ phải mua 2 loại không?

Không nên — thời gian mở 6-10 giây của CF-6290 quá ngắn để định hình quanh biên dạng cong của máy bọc profile, mối dán sẽ đông cứng trước khi màng kịp ôm hết biên dạng, gây bong tróc tại các góc uốn.

keoviet.vn hiện có bán CF-6290/CF-6313 không, giá bao nhiêu?

Đang cập nhật danh mục hàng bán cụ thể — liên hệ để được tư vấn theo đúng loại máy và quy trình đang vận hành tại xưởng.

Bài kiến thức liên quan

Cập nhật lần cuối: 2026-08-19

Nhận báo giá