Keo & băng keo công nghiệp

Nhận báo giá →
Keo Việt

Bảng tra nhanh keo và băng keo

Tra thẳng nhiệt độ nóng chảy, thời gian mở, độ dày, lực dính theo từng loại — không cần đọc hết mô tả marketing. Ô chưa có số ghi "đang cập nhật", không đoán.

Keo

LoạiỨng dụng chínhNhiệt độ nóng chảyThời gian mởĐịnh mức (g/m²)Nguồn
PUR dán cạnh — đa năng (quanh năm)Dán cạnh PVC/ABS/acrylic/ván ép/giấy/melamine120–150°C8–15 giâyđang cập nhậtTDS Confay CF-7701/CF-8260, bản lưu 12/08/2026
PUR dán cạnh — mùa đông (xưởng lạnh)Dán cạnh, xưởng nhiệt độ thấpđang cập nhật10–20 giâyđang cập nhậtTDS Confay CF-7702, bản lưu 12/08/2026
PUR dán cạnh — mùa hè (xưởng nóng)Dán cạnh, xưởng nhiệt độ cao120–150°C8–15 giâyđang cập nhậtTDS Confay CF-7703/CF-8260T, bản lưu 12/08/2026
PUR dán cạnh — CF-6290 (số liệu đầy đủ, TDS gốc)Dán cạnh gỗ đặc/MDF/ván ép/ván dăm, chỉ cạnh PVC/ABS/veneer — máy dán cạnh thẳng130–160°C (nồi keo)8 ± 2 giây110–150 g/m² tùy nền (ván dăm 140–150 · MDF/ván ép 110–130)TDS Confay CF-6290, phát hành 22/05/2023
PUR bọc profile — CF-6313Bọc màng PVC lên gỗ nhựa WPC/đá nhựa SPC/nhôm định hình — máy bọc profile120–150°C (tấm ép)60–90 giâyđang cập nhậtTDS Confay CF-6313, phát hành 22/05/2023

Băng keo

Đang cập nhật — hiện chưa có nguồn số liệu kỹ thuật xác minh được cho băng keo.

Nhận báo giá