Keo công nghiệp
Keo dán chia theo gốc nhựa — quyết định trực tiếp nhiệt độ nóng chảy, thời gian mở và độ bền mối dán.
Cấu trúc nhóm keo
Keo hot melt (nóng chảy)
Nóng chảy khi thi công, đông cứng khi nguội hoặc phản ứng ẩm — EVA, PUR, PO.
Gồm: EVA · PUR (phản ứng polyurethane) · PO (polyolefin)
Keo gốc nước
PVAc (keo sữa) — phân cấp D2/D3/D4 theo khả năng chịu ẩm.
Gồm: PVAc (D2/D3/D4) · Keo sữa
Keo 2 thành phần
Trộn 2 phần trước khi dùng — độ bền cơ học và hóa chất cao hơn keo 1 thành phần.
Gồm: Epoxy AB · PU 2K
Keo chuyên dụng
Theo ứng dụng cụ thể thay vì theo hóa học nền.
Gồm: Dán trần xe · Dán nỉ/simili · Chịu nhiệt · Gốc dung môi (keo lỏng/xịt)
Bài kiến thức

So sánh keo hot melt EVA và keo PUR: bản chất hóa học, dải nhiệt độ thi công, độ bền mối dán và khi nào nên chọn loại nào.

Giải thích 4 cấp độ bền ẩm D1-D4 của keo PVAc theo EN 204, khi nào cần D4 và vì sao dùng D4 cho mọi thứ không phải lúc nào cũng hợp lý.

Vì sao nhiệt độ nóng chảy không phải cứ cao là tốt, hậu quả khi thi công sai nhiệt và cách phân biệt nhiệt độ xưởng với nhiệt độ xử lý.

Giải thích thời gian mở của keo hot melt, vì sao mùa đông cần thời gian mở dài hơn mùa hè, và cách chọn theo dây chuyền sản xuất thủ công hay tự động.
Phân biệt keo lỏng gốc dung môi với keo nóng chảy, vì sao keo lỏng phù hợp dán trần xe, và cách thi công keo tiếp xúc đúng kỹ thuật.

4 nguyên nhân phổ biến khiến cạnh dán MDF/ván công nghiệp bong sau một thời gian sử dụng.

Vì sao PUR dễ đóng cặn trong nồi hơn EVA, cách vệ sinh đúng, và dấu hiệu cần xử lý sớm.

Vì sao chỉ PUR gặp vấn đề đông cứng trong máy khi dừng ca, và cách phòng tránh trước khi dừng ca dài.
So sánh keo PUR dán cạnh và keo PUR bọc profile qua số liệu TDS gốc thật — vì sao thời gian mở chênh 7-11 lần và không thể dùng thay thế cho nhau.
3 lỗi thường gặp khi đọc và so sánh TDS keo — minh họa bằng số liệu thật, giúp tránh kết luận sai dù đọc đúng con số.