0983 080 787Zalo
Keo Việt
Nhiệt kế cạnh hai biểu tượng lạnh và nóng, minh họa bảng tra chọn keo theo nhiệt độ môi trường lúc thi công

Chọn keo theo nhiệt độ môi trường lúc thi công — bảng tra

Nhiệt độ xưởng lúc thi công quyết định phải điều chỉnh quy trình thế nào. Xưởng lạnh làm keo gốc nước và epoxy khô, đóng rắn chậm hơn, nhưng làm keo nóng chảy nguội nhanh trên phôi nên thời gian mở ngắn lại; xưởng nóng thì keo gốc nước và epoxy khô, đóng rắn nhanh hơn.

3 phút đọc

Vì sao cùng một loại keo cần điều chỉnh khác nhau theo mùa?

Nhiệt độ ảnh hưởng cùng lúc độ nhớt, tốc độ đóng rắn và thời gian mở — giữ nguyên quy trình mùa nóng sang mùa lạnh (hoặc ngược lại) mà không điều chỉnh dễ gây sự cố mối dán theo mùa, xem tổng hợp đầy đủ ở nhiệt độ môi trường ảnh hưởng gì đến keo. Nhiệt độ còn tác động sau khi dán xong: mối dán hot melt làm ở nhiệt độ phòng có thể mở ra khi thành phẩm vào kho lạnh, cách kiểm ở vì sao mối dán hot melt mở ra khi gặp lạnh.

Xưởng lạnh, thường hay nóng thì ảnh hưởng và cần điều chỉnh gì?

Nhiệt độ xưởngẢnh hưởng chínhĐiều chỉnh cần làm
Xưởng lạnhGốc nước, epoxy: mất nước/đóng rắn chậm. Keo nóng chảy: nguội nhanh trên phôi, thời gian mở thực tế ngắn lạiGốc nước, epoxy: kéo dài thời gian ép, chờ thêm trước khi gia công tiếp. PUR CF-6290/CF-6313: nếu xưởng lạnh hơn dải môi trường trên TDS thì nâng nhiệt xưởng/phôi về trong dải hoặc hỏi trước khi chạy; không tự đổi sang mã khác vì lý do mùa
Xưởng nhiệt độ thườngGốc nước, epoxy: gần điều kiện thi công thông thường. PUR: TDS mã CF-6290 ghi môi trường 20-45°C, TDS mã CF-6313 ghi 25-45°CTheo thông số khuyến nghị của sản phẩm; riêng PUR, phần dưới 20°C (CF-6290) hoặc dưới 25°C (CF-6313) là ngoài dải TDS
Xưởng nóngGốc nước, epoxy: khô/đóng rắn nhanh, thời gian mở rút ngắn. PUR: chỉ còn trong dải TDS khi không vượt 45°C (CF-6290: 20-45°C, CF-6313: 25-45°C)Thao tác nhanh hơn, chia mẻ nhỏ hơn với epoxy AB; PUR chạy theo thông số TDS — trong dải môi trường TDS ghi thì không cần đổi mã theo mùa

Ba hàng chỉ chia xưởng lạnh, thường, nóng theo mức tương đối, không có mốc độ C chung cho mọi loại keo. Số PUR theo TDS mã CF-6290 và CF-6313 (22/05/2023). Nhóm gốc nước, EVA/PO, epoxy chưa có TDS gốc — dải nhiệt cụ thể đang cập nhật, luôn đọc điều kiện tham chiếu trên tài liệu kỹ thuật của dòng đang dùng.

Xưởng không kiểm soát nhiệt độ thì nên làm gì?

Với xưởng không có điều hòa/sưởi, nên đo nhiệt độ thực tế vào thời điểm thi công (không chỉ ước lượng cảm giác) và điều chỉnh quy trình theo bảng trên — với keo epoxy (thuộc nhóm keo hai thành phần trộn A với B), chia mẻ nhỏ hơn vào ngày nóng là điều chỉnh rẻ và dễ làm, xem thời gian sống, thời gian kẹp và đóng rắn hoàn toàn. Với keo gốc nước, xưởng lạnh cần kéo dài thời gian ép, xem cách ép và chờ khô khi dán gỗ bằng keo gốc nước. Các nhóm keo còn lại, ngoài hai nhóm nhắc ở trên, có thể tra từ trang các nhóm keo.

Câu hỏi thường gặp

Có nên đầu tư điều hòa cho xưởng chỉ vì lý do thi công keo không?

Tùy quy mô — với sản xuất liên tục số lượng lớn, ổn định nhiệt độ giúp giảm sự cố và tăng tính lặp lại của chất lượng, đáng cân nhắc đầu tư. Với xưởng nhỏ, điều chỉnh quy trình theo mùa thường đủ.

Nhiệt độ bề mặt vật liệu có cần đo riêng không, khác nhiệt độ không khí?

Có thể khác — bề mặt kim loại hoặc vật liệu để ngoài nắng có thể nóng/lạnh hơn nhiệt độ không khí xung quanh đáng kể, nên đo trực tiếp bề mặt nếu nghi ngờ chênh lệch lớn.

Bảng tra theo nhiệt độ không khớp với xưởng của tôi thì chọn keo thế nào?

Lấy nhiệt độ đo được tại xưởng làm căn cứ, rồi so với điều kiện tham chiếu ghi trên TDS của đúng mã keo. Nếu xưởng nằm ngoài dải đó, đưa xưởng hoặc phôi về trong dải, hoặc hỏi lại trước khi chạy; bảng chỉ cho biết hướng ảnh hưởng của lạnh và nóng với từng nhóm, không thay cho TDS.

Bài liên quan

Nội dung kỹ thuật:

Cập nhật 08/10/2026

Báo giáZaloGọi ngay