Bản đồ toàn bộ sản phẩm Keo Việt
Xem nhanh toàn bộ danh mục trước khi vào từng trang loại: 4 nhóm keo công nghiệp theo hóa chất nền/công đoạn và 9 nhóm băng keo công nghiệp theo cấu tạo. Chưa biết nên bắt đầu từ đâu? Xem mục Ứng dụng bên dưới để chọn theo đúng việc bạn đang làm thay vì phải tự tra tên loại sản phẩm.

Chưa rõ nên bắt đầu từ nhóm nào?
Nhận tư vấn miễn phíKeo công nghiệp
Keo dán chia theo gốc nhựa — quyết định trực tiếp nhiệt độ nóng chảy, thời gian mở và độ bền mối dán. Các trang dưới đây gồm 4 nhóm cấp 1 (hot melt, gốc nước, 2 thành phần AB, chuyên dụng) cùng các trang con theo hệ keo, ngành và công đoạn — 3 nhóm cấp 1 đầu gọi tên theo cách thi công/đóng rắn (dạng nóng chảy, khô bay hơi nước, trộn A với B) chứ không theo một nhựa nền, quyết định trực tiếp cách thi công; keo chuyên dụng và keo cho sản xuất bao bì chọn theo việc/công đoạn. Xem đầy đủ cách chọn giữa 4 nhóm ở trang tổng hợp keo công nghiệp.
Keo hot melt (EVA/PUR)
Keo hot melt EVA, PUR, PO: nhóm keo nóng chảy dùng cho dán cạnh gỗ công nghiệp, bọc profile — chọn nhựa nền và dạng hạt/thanh/khối theo máy.
Keo PUR là gì — khác EVA ở đâu, dán cạnh hay bọc profile dùng loại nào?
Keo PUR nóng chảy phản ứng: cơ chế ẩm-đóng-rắn, khác hẳn EVA — bảng thông số TDS gốc CF-6290/CF-6313, chọn đúng loại cho dán cạnh hay bọc profile.
Keo EVA — hợp việc nào, và khi nào nên bỏ qua?
Keo EVA hợp việc nào trong xưởng, hỏng theo kiểu nào, và khi nào nên chuyển sang dòng phản ứng thay vì cố dùng EVA.
Keo gốc nước
Keo gốc nước gồm 6 nhựa nền: PVAc/VAE (keo sữa), acrylic, EVA, tinh bột, cao su latex, PU phân tán — bảng so sánh dùng cho, cơ chế khô, độ chịu ẩm.
Keo bao bì — chọn theo công đoạn trên chuyền sản xuất bao bì
Keo bao bì: năm công đoạn sản xuất bao bì giấy cần năm nhóm keo khác nhau — bồi carton sóng, bồi hộp cứng, cán màng, dán support, dán hộp đã cán màng (keo phá màng).
Keo dán gỗ — chọn đúng cấp D1-D4 theo độ ẩm nơi lắp đặt
Keo dán gỗ: chọn cấp D nào của keo sữa PVAc theo độ ẩm nơi lắp đặt, khi nào cần chuyển sang epoxy — cho ván MDF, ghép thanh, veneer, nội thất.
Keo 2 thành phần (AB)
Keo 2 thành phần (AB): vì sao cần trộn đúng tỷ lệ, khi nào đáng chọn thay keo 1 thành phần.
Keo epoxy dùng trong xây dựng — dán gạch, trám nứt bê tông, cấy thép
Keo epoxy xây dựng: dán gạch, trám nứt bê tông, cấy thép — khi nào cần loại chuyên dụng thay vì epoxy đa năng.
Keo chuyên dụng
Keo chuyên dụng chọn theo việc: trần xe, ốp nội thất, vị trí gần nguồn nhiệt, nhựa khó bám, gioăng cao su — năm bài toán, năm dạng keo.
Keo dán vật liệu đặc biệt — silicone, vải, giày da, kính
Keo dán vật liệu đặc biệt: silicone trám khe, dán vải/giày/da, dán kính — khi nào các nhóm keo thường không đủ.
Keo sữa bồi carton sóng — chọn đúng độ nhớt, tránh nhăn giấy
Keo sữa bồi carton sóng: độ nhớt, tốc độ khô, cách tránh nhăn giấy khi bồi mặt in lên đỉnh sóng của tấm sóng 1 mặt.
Keo nhiệt dạng bánh 780, 826, 103: bồi hộp cứng, bìa sách cứng — cách nấu và dùng
Keo nhiệt dạng bánh 780/826/103: nấu chảy trong nồi, bồi hộp cứng/bìa sách/hộp quà — khác keo nến và hạt hot melt.
Keo phá màng: dán hộp trên bề mặt đã cán màng, phủ UV
Keo phá màng: keo dán lên bề mặt đã cán màng OPP hoặc đã phủ UV, dùng khi dán hộp sau cán màng — khác keo cán màng, khác xử lý corona.
Keo cán màng nước (khác ghép màng phức hợp): chọn theo bề mặt OPP, metalize, phủ UV
Keo cán màng nước: chọn theo bề mặt OPP bóng/mờ, metalize, giấy phủ UV; dán máy hay dán tay; cán nước khác cán nhiệt; sự cố bọt khí, bong mép, ố vàng.
Keo gốc dung môi — keo lỏng, keo xịt khô bằng bay hơi, chọn loại nào
Keo gốc dung môi: cơ chế khô bằng bay hơi, khác gốc nước chỗ nào, dán được vật liệu nào, bảng quyết định chọn theo bề mặt và sự cố hay gặp.
Keo PU 2 thành phần (PU 2K) — khi nào cần màng dán dẻo thay vì cứng
Keo PU 2 thành phần: khác epoxy và khác keo PU 1K ở chỗ nào, chọn khi nào, bảng quyết định theo mối dán và các sự cố hay gặp.
Keo chịu nhiệt — bốn họ khác nhau, chọn theo việc chứ không theo con số
Keo chịu nhiệt: bốn họ và việc của từng họ, vì sao con số trên nhãn không so trực tiếp được, bảng quyết định và sự cố hay gặp.
Keo dán nỉ, dán simili — chọn theo nền gỗ, mica, kim loại hay xốp
Dán nỉ và simili trong nội thất, loa, vách ốp: chọn keo theo cặp vật liệu, bảng quyết định theo nền, cách xử lý góc cạnh và sự cố hay gặp.
Keo nến (hot melt dạng thanh) — chọn theo vật liệu, đường kính súng, màu
Keo nến hot melt dạng thanh: chọn theo vật liệu cần dán, đường kính que khớp súng bắn keo, và màu/độ trong.
Keo bồi — bồi giấy, bồi màng lên vật liệu khác trong bao bì
Keo bồi là gì: so sánh bồi carton sóng, bồi hộp cứng, bồi silicat; keo bồi giấy/keo sữa/hồ dán bồi giấy dùng loại nào.
Keo dán hộp, thùng carton — chọn theo vật liệu và cách dán
Keo dán hộp, thùng carton: chọn theo vật liệu (carton sóng, giấy kraft, giấy ivory, hộp cứng) và cách dán (máy tự động, súng bắn keo, quét tay).
Keo dán nhãn chai, lon — chọn theo chất liệu chai và nhãn
Chọn keo dán nhãn chai, lon theo chất liệu chai (PET, thủy tinh, HDPE) và chất liệu nhãn (giấy, OPP, PE): bảng tra nhanh, phân biệt keo lạnh/hot melt/PSA, và cách tẩy vết keo nhãn còn sót.
Trụ chuyên sâu theo loại keo
Ngoài 4 nhóm ở trên, 6 trang dưới đây đi sâu theo TỪNG LOẠI keo cụ thể — kèm bảng chọn (ô chưa có TDS ghi đang cập nhật) và ma trận theo vật liệu. Keo PU trám/dán, cyanoacrylate (502) và MS Polymer hiện là trang kiến thức tra cứu — danh mục keoviet.vn chưa có mã bán cho ba nhóm này, liên hệ để được tư vấn.
Keo dán gỗ công nghiệp
MDF, HDF, MFC, ván ép, dán cạnh, phủ melamine
Keo epoxy công nghiệp
Kim loại, bê tông, chịu nhiệt, kính, trộn quy mô sản xuất
Keo PU
Trám khe co giãn, dán kính ô tô, keo sàn
Keo Cyanoacrylate (502)
Dán tức thì chi tiết nhỏ, đóng rắn trong vài giây
Keo MS Polymer
Trám dán đa nền, thường không cần sơn lót
Keo Silicone
Chọn gốc axit hay trung tính theo đúng nền cần trám
Băng keo công nghiệp
Băng keo chia theo cấu tạo — vật liệu nền và lớp keo quyết định lực dính, độ dày và dải nhiệt chịu được. Chín nhóm dưới đây bao trùm toàn bộ loại băng keo công nghiệp hiện có trên site.
Băng keo bạc / nhôm
Băng keo bạc/nhôm: 3 loại, khi nào chọn foil thuần, FSK hay băng bạc vải theo từng việc thi công.
Băng keo 2 mặt / xốp
Băng keo 2 mặt/xốp: PET, tissue, foam PE/acrylic khác nhau ở đâu, chọn theo tải trọng và bề mặt.
Băng keo đóng gói
Băng keo đóng gói OPP trong/đục khác nhau khi nào, và khi nào cần thêm băng cảnh báo dễ vỡ.
Băng keo điện / cách điện / non
Băng keo cách điện PVC và băng non PTFE khác hẳn nhau — công dụng, cách nhận biết, tránh nhầm khi mua.
Băng keo giấy / masking
Băng keo giấy/masking: khi nào chọn thay OPP hay vải, phân biệt việc đóng gói và việc che sơn.
Băng keo vải
Băng keo vải: độ bền cao hơn OPP/giấy, khi nào đáng chọn dù chi phí cao hơn.
Băng keo chịu nhiệt / teflon
Băng keo chịu nhiệt và teflon: khi nào cần loại nào, phân biệt với băng thường.
Băng keo chống thấm
Băng keo chống thấm: dùng khi nào cho khe nối, mái, ống — khác gì keo trám silicone truyền thống.
Băng keo bảo vệ bề mặt
Băng keo bảo vệ bề mặt: dùng cho kim loại và nhựa/sơn, khác nhau ở lực bám và thời gian dán tối đa.
Chưa biết chọn loại nào? Chọn theo việc bạn đang làm
Nếu bạn chỉ biết mình đang làm việc gì (dán cạnh gỗ, đóng thùng, sơn phủ, lắp điện, thi công ống gió...) mà chưa rõ cần loại keo hay băng keo nào, nên bắt đầu từ trang Ứng dụng thay vì tự tra từng nhóm ở trên — mỗi trang ứng dụng phân tích đúng tình huống và dẫn thẳng tới loại phù hợp.
Xem tất cả ứng dụng →Chưa rõ nên bắt đầu từ nhóm nào?
Nhận tư vấn miễn phíDấu hiệu cho biết đang tra nhầm nhóm sản phẩm
Tìm mãi trong nhóm keo mà không thấy sản phẩm phù hợp
Nguyên nhân thường gặp: Việc cần làm thực ra hợp với băng keo hơn (ví dụ che chắn tạm, niêm phong bóc được) — 2 nhánh phục vụ 2 nhu cầu khác nhau: keo cho mối dán cố định, băng keo cho việc tạm thời/tháo lắp lại.
Hướng xử: Xem trang Ứng dụng theo đúng việc đang làm thay vì tự đoán nên tra nhóm keo hay băng keo.
Đã chọn đúng nhánh (keo hoặc băng keo) nhưng vẫn không rõ nhóm con nào
Nguyên nhân thường gặp: 4 nhóm keo/9 nhóm băng keo phân theo bản chất cấu tạo, không phải theo tên thương mại quen dùng — tên gọi dân dã đôi khi trỏ nhầm nhóm.
Hướng xử: Đối chiếu qua trang Từ điển tên gọi keo, hoặc liên hệ mô tả trực tiếp vật liệu/việc cần làm.
Vào nhầm trang loại rồi không tìm được sản phẩm cụ thể kèm giá
Nguyên nhân thường gặp: Trang loại (như /keo, /bang-keo) tập trung giải thích CÁCH CHỌN theo nhóm, không liệt kê hết từng sản phẩm.
Hướng xử: Vào thẳng trang Tất cả sản phẩm để xem danh sách đầy đủ kèm quy cách, thông số (giá: liên hệ báo giá).
Không chắc site có đúng sản phẩm cần tìm hay không
Nguyên nhân thường gặp: Trang sản phẩm chỉ liệt kê các mã đã có trang riêng; mã khác chưa lên trang cần hỏi trực tiếp để xác nhận.
Hướng xử: Liên hệ trực tiếp mô tả nhu cầu để xác nhận có mã phù hợp hay không — mã chưa có trang sản phẩm thì hỏi theo dòng, không mặc định là có hàng.
Tiêu chuẩn tham chiếu khi so sánh keo
| Tiêu chuẩn | Đo/phân loại cái gì | |
|---|---|---|
| DIN EN 204 | Phân cấp độ bền nước D1–D4 cho keo dán gỗ (PVAc/keo sữa) | Xem cách chọn cấp D |
| ISO 4587 | Phương pháp đo độ bền cắt mối dán chồng mí (lap shear) — cơ sở so sánh độ bền giữa các loại keo | Tra cứu thuật ngữ |
Dùng để đối chiếu độc lập, không thay cho TDS (bảng thông số kỹ thuật) của từng mã sản phẩm cụ thể. Xem đầy đủ 3 tiêu chuẩn (gồm cả tiêu chuẩn đo độ bền cắt nén) ở trang Tất cả sản phẩm.
Trước khi đặt hàng — ba việc nên làm
Phần lớn rủi ro khi mua keo không nằm ở giá mà nằm ở việc chốt sai dòng, sai quy cách, hoặc nhận nhầm lô. Ba bài dưới đây đi theo đúng thứ tự của một lần mua hàng thật.
Trước khi đi lấy hàng, chốt trước vật liệu cần dán, điều kiện làm việc của mối dán, quy cách và khối lượng — thiếu bốn thông tin này thì đến tận kho vẫn không chốt được, xem mua keo công nghiệp ở đâu tại TP.HCM và cần hỏi gì trước khi đến kho.
Khi chốt số lượng, quy cách lớn không mặc nhiên lợi hơn — chỉ lợi nếu dùng hết trong hạn sau khi mở, xem cách so đúng ở giá keo theo quy cách — kg, thùng hay phuy.
Lúc nhận hàng là khâu rẻ nhất để chặn lỗi, vì lô còn nguyên và còn quyền từ chối. Bốn dấu hiệu kiểm được bằng mắt trong vài phút nằm ở phân biệt lô keo chính hãng và hàng trôi nổi ngay lúc nhận hàng.
Sau khi nhận hàng — giữ keo không hỏng trước khi dùng
Keo hỏng trong kho không kêu, chỉ lộ ra khi mối dán đã nằm trong sản phẩm hoàn thiện. Ba bài dưới đây phủ ba chỗ hay mất hàng nhất: trên đường vận chuyển, trong ống đã mở, và ở mốc hết hạn.
Chặng rủi ro nhất không phải kho của bạn mà là lúc hàng nằm trên xe hoặc chờ ngoài bãi, nơi không ai theo dõi nhiệt độ — xem vận chuyển và lưu kho keo công nghiệp mùa nóng.
Với nhóm keo trám đóng rắn bằng hơi ẩm, mở ống ra là đồng hồ bắt đầu chạy — chính hơi ẩm làm keo dán được cũng làm keo cứng dần trong ống, xem cách kéo dài thời gian dùng được ở bảo quản keo trám đóng rắn bằng hơi ẩm.
Còn khi lô đã quá hạn, câu trả lời chia theo mức rủi ro của công việc chứ không theo loại keo — ba bước kiểm và ranh giới việc nào tuyệt đối không dùng nằm ở keo hết hạn còn dùng được không.
Đọc tài liệu kỹ thuật cho đúng việc
Bảng tiêu chuẩn phía trên dùng để đối chiếu độc lập, nhưng bản thân con số trong tài liệu của hãng lại dễ bị đọc sai theo ba kiểu khác nhau. Ba bài dưới đây phủ cả ba.
Kiểu thứ nhất là so hai con số đo ở hai điều kiện khác nhau — độ nhớt đo ở hai mức nhiệt, thời gian mở coi như thước đo tốt xấu, một con số định mức áp cho mọi nền; xem đọc TDS keo — ba chỗ dễ so sai.
Kiểu thứ hai là coi con số độ bền như dự đoán cho mối dán của mình. Con số ấy đo trên mẫu chuẩn với vật liệu chuẩn và một kiểu tải duy nhất, nên nó sàng lọc tốt hơn là kết luận — xem con số độ bền trên tài liệu kỹ thuật nói gì về mối dán của bạn.
Kiểu thứ ba là gộp bốn loại giấy tờ làm một. TDS, MSDS, C/O và CQ trả lời bốn câu hỏi khác nhau, và không tờ nào thay được ba tờ còn lại — xem giấy tờ đi kèm lô keo nói gì và không nói gì.
Thi công và an toàn — sáu chỗ hỏng việc ngoài chuyện chọn keo
Chọn đúng loại keo mới là nửa việc. Sáu bài dưới đây phủ sáu chỗ mà mối dán hỏng dù keo hoàn toàn đúng: bề mặt chưa được lót, nền đã có lớp phủ, đường keo bơm sai thứ tự, vết keo tràn xử sai, xưởng chưa bố trí thông gió theo đúng tài liệu an toàn, và phần keo dư cuối ca xử sai cách.
Sơn lót cho keo không phải bước làm cho chắc hơn mà là bước bắt buộc hoặc không, do hãng quy định riêng cho từng loại nền — chỗ trả lời nằm ở phần nền vật liệu trong tài liệu, xem khi nào keo cần sơn lót và đọc tài liệu ở chỗ nào.
Với nền đã sơn, mạ hoặc có lớp phủ, keo dán vào lớp phủ chứ không vào vật liệu — nên đổi sang keo mạnh hơn không cải thiện được gì, xem cách thử độ bám của lớp phủ trước khi chọn keo ở dán lên nền đã sơn, mạ hoặc có lớp phủ.
Riêng nhóm keo trám, đường keo hỏng gần như luôn hỏng vì thứ tự làm chứ không vì tay nghề miết — ba chỗ hay hỏng và trình tự bảy bước ở bơm và miết đường keo trám.
Keo tràn ra ngoài mối dán thì cái không phục hồi được là nền, không phải vết keo — nên câu hỏi đúng là nền chịu được gì, xem keo tràn ra ngoài mối dán tẩy thế nào để không hỏng nền.
Còn bố trí thông gió và bảo hộ thì có chỗ tra rất cụ thể mà hay bị bỏ qua: tài liệu an toàn hóa chất được soạn theo mười sáu mục cố định, và mỗi câu hỏi của xưởng nằm ở đúng một mục — xem đọc MSDS của keo ở mục nào để bố trí thông gió và bảo hộ.
Còn phần keo dư cuối ca thì việc quyết định kết quả là tách theo trạng thái chứ không theo loại keo — còn lỏng, đã đóng rắn, hay hai thành phần chưa trộn là ba thứ khác hẳn nhau về cách xử, xem thải bỏ keo dư và thùng rỗng trong xưởng.
Khi tên gọi và tên kỹ thuật không khớp nhau
Bảng phân nhóm phía trên dùng tên kỹ thuật, còn thực tế mua bán thì thợ, kế toán và nhãn hàng gọi cùng một lô bằng ba tên khác nhau. Ba bài dưới đây gỡ các tên hay gây nhận sai hàng nhất, và trang từ điển đối chiếu phủ phần còn lại.
Tên chung theo vật liệu là kiểu tên gây nhận sai hàng nhiều nhất, vì nêu vật liệu là nêu thông tin ít quyết định nhất — ít nhất bốn nhóm khác hẳn nhau cùng mang một tên, xem keo dán sắt là keo gì — bốn nhóm cùng mang một tên.
Tên theo quy cách thì chỉ nói cái vỏ chứ không nói chất keo, nên báo giá theo tên quy cách là báo giá cho một thứ chưa xác định — ba chỗ chọn quy cách sai làm mất tiền ở keo thùng, keo can, keo tuýp — tên theo quy cách nói gì.
Và khi cần mua lại đúng lô đang chạy tốt, thứ duy nhất neo được là mã sản phẩm cộng tên hãng — bảng tra theo thứ còn giữ được trong xưởng ở đặt lại đúng loại keo cũ khi mỗi bên gọi một tên. Bảng đối chiếu đầy đủ tên thợ với tên kỹ thuật ở từ điển đối chiếu tên gọi keo.
Và có một tình huống nằm ngay sau đó: tra ra đúng tên rồi nhưng mã ấy đã ngừng bán. Lúc này câu hay được đặt là mã nào tương đương, nhưng giữa các hãng không tồn tại bảng tương đương chính thức — đường đi có đáp án là dựng lại yêu cầu của chính công việc rồi mới đi tìm keo, vì tài liệu của mã cũ mô tả sản phẩm cũ chứ không mô tả yêu cầu của bạn. Thứ tự làm và danh sách cần gom trước khi đi hỏi ở mã keo đang dùng không còn hàng — chọn gì thay.
Hồ sơ khách công ty hay hỏi tới
Với khách làm hàng xuất khẩu hoặc hạng mục có nghiệm thu, hồ sơ là điều kiện để mua được chứ không phải phần phụ. Ba bài dưới đây gỡ ba chỗ mà cả bên mua lẫn bên bán hay mất thời gian vì hỏi sai đơn vị.
Cấp phát thải formaldehyde là cấp của tấm ván hoặc của thành phẩm, không phải của can keo — nên trên can keo không có cấp nào để đọc, dù keo vẫn góp vào con số đo được, xem cấp phát thải formaldehyde E0, E1, E2 nghĩa là gì.
Với hàng đi châu Âu, thứ tồn tại là bản tuyên bố phù hợp do nhà sản xuất phát hành cho đúng mã, chứ không phải một chứng chỉ cấp cho từng sản phẩm — nên cách hỏi quyết định việc bạn có nhận được tài liệu dùng được hay không, xem REACH và RoHS là gì, khi nào khách hỏi đến.
Và khi tài liệu khách cần thật sự không có, có bốn đường đi tử tế và có bằng chứng — điều tuyệt đối không làm là soạn ra một số hiệu cho khớp yêu cầu, xem khách yêu cầu chứng nhận mà nhà cung cấp không có.
Lỗi hay gặp trên chuyền, theo từng ngành
Khi cả một lô hỏng chứ không phải một sản phẩm lẻ thì nguyên nhân nằm ở quy trình, và thứ truy được là chính hiện trường. Ba bài dưới đây cho ba ngành khác nhau, mỗi bài một bảng đọc lỗi bằng mắt.
Với mút và xốp, chỗ dán bị lõm hoặc rã gần như luôn là chuyện dung môi tấn công chính vật liệu chứ không phải keo yếu — nên đổi sang keo bám mạnh hơn thường làm nặng thêm, xem dán mút, xốp xong thấy lõm, teo hoặc tan.
Với công đoạn cán màng, bọt khí và bong màng là hai lỗi khác nhau tuy hay bị gọi chung — và biến số hay bị bỏ qua nhất là vùng in đậm bám kém hơn giấy trắng, xem màng cán bị bong hoặc nổi bọt khí sau khi cán.
Với dây chuyền đóng thùng, dấu hiệu quan trọng nhất nằm trên giấy chứ không trên keo: giấy rách xơ nghĩa là mối dán đã đạt và phải tìm nguyên nhân ở chỗ khác, xem mép thùng carton bung ngay sau máy dán.
Câu hỏi thường gặp
Trang này khác gì trang /keo và /bang-keo?
Đây là trang TỔNG, gộp cả 2 nhánh keo và băng keo trên cùng 1 trang để xem nhanh toàn bộ danh mục. Trang /keo và /bang-keo là 2 trang riêng, đi sâu hơn vào từng nhánh với đầy đủ mô tả cấu trúc nhóm.
Không biết nên bắt đầu từ loại keo hay loại băng keo — làm sao chọn?
Nếu đã biết tên loại sản phẩm cần dùng, vào thẳng nhóm tương ứng bên dưới. Nếu chỉ biết mình đang làm việc gì (dán cạnh gỗ, đóng gói, sơn phủ...) mà chưa biết cần loại nào, nên bắt đầu từ trang Ứng dụng — chọn theo tình huống thi công thực tế.
Trang này có liệt kê hết mọi sản phẩm cụ thể không?
Không — đây là bản đồ theo NHÓM, mỗi thẻ dẫn tới 1 trang nhóm chuyên sâu. Xem đủ từng sản phẩm cụ thể kèm thông số, quy cách ở trang Tất cả sản phẩm (giá: liên hệ báo giá theo số lượng và quy cách).
4 nhóm keo và 9 nhóm băng keo có phân biệt rạch ròi không, hay có thể chồng lấn?
Phân theo tiêu chí khác nhau nên hiếm khi chồng lấn thật — 3 nhóm keo đầu gọi tên theo cách thi công/đóng rắn chứ không theo một nhựa nền (hot melt = dạng thi công nóng chảy, gốc nước = cơ chế khô bay hơi nước, 2 thành phần AB = kiểu đóng gói/trộn A với B), riêng keo chuyên dụng gom theo việc; băng keo chia theo CẤU TẠO (quyết định độ bền/ứng dụng). Một số việc có thể dùng cả keo lẫn băng keo tùy yêu cầu, xem đúng trang Ứng dụng để so sánh trong tình huống cụ thể.
keoviet.vn có tư vấn miễn phí trước khi đặt hàng không?
Có — liên hệ mô tả vật liệu, môi trường sử dụng và khối lượng cần dùng để được tư vấn đúng nhóm và mã sản phẩm cụ thể, không mất phí tư vấn.
Chưa rõ nên bắt đầu từ nhóm nào?
Nhận tư vấn miễn phíGọi 0983 080 787 để được tư vấn trực tiếp. Cập nhật lần cuối: 2026-09-03