Tất cả sản phẩm
Keo Việt cung cấp 28 sản phẩm keo công nghiệp, chia theo 4nhóm gốc hóa học: keo nóng chảy (EVA/PUR), keo bao bì/keo sữa gốc nước, keo 2 thành phần AB (dòng đang bán là epoxy) và keo chuyên dụng. Xem bảng "chọn nhanh theo việc" dưới đây để tìm đúng nhóm, hoặc bấm vào sản phẩm để xem thông số và báo giá.
Cần tư vấn chọn đúng sản phẩm cho công việc của bạn?
Nhận báo giáNên chọn nhóm keo nào theo việc cần làm?
| Việc cần làm | Nhóm sản phẩm phù hợp |
|---|---|
| Dán cạnh MDF, ván công nghiệp | Keo nóng chảy (EVA/PUR) |
| Ghép thanh gỗ, nội thất chịu ẩm | Keo gốc nước/keo sữa (PVAc) |
| Dán kim loại, đá — mối cứng chịu lực tĩnh, tải nhẹ-trung bình | Keo 2 thành phần (AB) |
| Xây dựng: dán gạch, trám nứt, cấy thép | Keo epoxy xây dựng |
| Bồi carton sóng, bồi hộp cứng, cán màng | Keo bao bì (5 công đoạn) |
| Việc theo ứng dụng cụ thể (không theo hóa chất nền) | Keo chuyên dụng |
Bảng định hướng theo cơ chế đóng rắn và ứng dụng chung của từng nhóm — chưa chắc chắn thuộc nhóm nào, liên hệ mô tả vật liệu và điều kiện sử dụng để được tư vấn đúng sản phẩm.
Cần tư vấn chọn đúng sản phẩm cho công việc của bạn?
Nhận báo giáDấu hiệu nào cho biết đang dùng sai nhóm keo?
Mối dán bong ra sau vài ngày, đặc biệt ở chỗ ẩm/ngoài trời
Nguyên nhân thường gặp: Đang dùng keo gốc nước (PVAc) cho vị trí cần chịu ẩm hoặc chịu thời tiết — nhóm này khô do bay hơi nước, không phải nhóm chống ẩm.
Hướng xử: Chuyển sang epoxy/AB hoặc PUR tùy vật liệu — xem bảng "chọn nhanh theo việc" ở trên.
Mối dán cứng, giòn, nứt khi có rung động hoặc co giãn nhiệt
Nguyên nhân thường gặp: Chọn nhóm đóng rắn cứng (epoxy 2 thành phần) cho vị trí cần độ đàn hồi.
Hướng xử: Silicone hoặc keo chuyên dụng gốc PU đàn hồi phù hợp hơn cho khe co giãn.
Keo 2 thành phần đông cứng ngay trong lúc trộn, chưa kịp thi công
Nguyên nhân thường gặp: Trộn sai tỉ lệ A:B hoặc thi công quá thời gian làm việc (pot life) khuyến nghị của sản phẩm — mỗi mã keo có pot life khác nhau, không dùng chung một mốc thời gian cho mọi loại.
Hướng xử: Đối chiếu đúng tỉ lệ và pot life của mã sản phẩm đang dùng, trộn lượng nhỏ đủ dùng trong thời gian đó.
Keo nóng chảy (hot melt) không bám, bong ngay sau khi nguội
Nguyên nhân thường gặp: Nhiệt độ súng bắn keo không đúng dải khuyến nghị của mã keo, hoặc bề mặt dán có bụi/dầu.
Hướng xử: Kiểm nhiệt độ súng theo thông số của đúng mã keo hot melt đang dùng và làm sạch bề mặt trước khi dán.
Nên dùng tiêu chuẩn nào khi so sánh keo?
| Tiêu chuẩn | Đo/phân loại cái gì | |
|---|---|---|
| DIN EN 204 | Phân cấp độ bền nước D1–D4 cho keo dán gỗ (PVAc/keo sữa) | Xem cách chọn cấp D |
| ISO 4587 | Phương pháp đo độ bền cắt mối dán chồng mí (lap shear) — cơ sở so sánh độ bền giữa các loại keo | Tra cứu thuật ngữ |
| ASTM D905 | Phương pháp đo cường độ cắt bằng tải nén cho mối dán gỗ (tiêu chuẩn Mỹ) — khác phép thử của ISO 4587 (nền cứng, kéo cắt chồng mí), không quy đổi trực tiếp | Xem cách chọn cấp D |
Dùng để đối chiếu độc lập, không thay cho TDS (bảng thông số kỹ thuật) của từng mã sản phẩm cụ thể.
Nhóm Keo hot melt (EVA/PUR) gồm những sản phẩm nào?
5 sản phẩmNóng chảy khi thi công, đông cứng khi nguội hoặc phản ứng ẩm — EVA, PUR, PO.

Keo nhiệt dạng bánh màu vàng trong, nấu chảy rồi quét hoặc lăn khi còn nóng. Gồm ba mã 780, 826, 103 để bồi giấy mỹ thuật lên bìa cứng, hộp quà, hộp rượu.
Keo PUR CF-6290 dán cạnh: keo nóng chảy phản ứng ẩm cho máy dán cạnh thẳng. Có bảng thông số theo TDS gốc, cách dùng trên máy và lỗi hay gặp.
Keo PUR CF-6313 bọc profile: keo nóng chảy phản ứng ẩm cho máy bọc màng PVC lên thanh WPC, SPC, nhôm định hình. Có bảng thông số theo TDS gốc.
Keo EVA dán cạnh: keo nóng chảy nhiệt dẻo dạng hạt cho máy dán cạnh, hợp nội thất trong nhà khô ráo. Xem khi nào phải chuyển sang PUR, cách chạy máy.

Keo thỏi công nghiệp là que hot melt hình trụ cho súng bắn keo cầm tay và máy phun keo bán tự động, dùng sửa chữa nhanh, đóng gói, thủ công số lượng nhỏ.
Nhóm Keo gốc nước gồm những sản phẩm nào?
9 sản phẩmNhóm keo đóng rắn bằng bay hơi nước, gồm nhiều nhựa nền: PVAc/VAE (keo sữa — keoviet.vn đang bán keo sữa PVAc cấp D2 và D3/D4; cấp chịu ẩm D1-D4 theo EN 204), acrylic, EVA nhũ tương, tinh bột, cao su latex, PU phân tán.
Keo sữa PVAc D2 là keo thông dụng cho mối dán gỗ nội thất trong nhà, nơi chỉ thỉnh thoảng gặp ẩm ngắn hạn. Không dùng cho chỗ ẩm hay ngoài trời.
Keo sữa PVAc D3/D4 chịu ẩm cho mối dán gỗ: D3 chịu ẩm ngắn hạn lặp lại, D4 chịu nước thường xuyên dài hạn và dùng được ngoài trời khi có lớp phủ bảo vệ.
Keo dán giấy, bao bì công nghiệp khô nhanh là keo gốc nước cho dây chuyền túi giấy, thùng carton, hộp giấy; sản phẩm ra máy đủ chắc mà không chậm nhịp.

Keo cán màng gốc nước là nhũ tương trắng sữa để cán màng OPP bóng, mờ và metalize lên giấy in, kể cả giấy phủ UV. Có can 10 kg, 20 kg và phuy 50 kg.

Keo phá màng là keo nước trắng sữa dán lên bề mặt đã cán màng OPP hoặc phủ UV, như mép hộp giấy sau khi cán. Có can 10 kg, 20 kg, phuy 50 kg.
Hồ dán giấy gốc tinh bột là keo gốc nước cho giấy mỏng, bôi lớp mỏng ít làm cong giấy A4. Hợp dán tạm, dán số lượng lớn; bám và chịu ẩm kém hơn keo sữa.
Keo sữa PVAc loại công nghiệp đóng gói thùng, phuy cho xưởng dùng khối lượng lớn thường xuyên: dán gỗ, ghép thanh, dán giấy quy mô dây chuyền.
Keo PVAc ghép thanh gỗ là keo sữa cho công đoạn ghép thanh gỗ tự nhiên thành tấm lớn trên dây chuyền ép nguội, ép nóng; cấp D chọn theo nơi dùng.
Keo dán veneer, laminate phủ lớp gỗ lạng hoặc tấm laminate lên ván MDF, HDF, ván dăm. Lớp keo phải dàn mỏng đều, không thấm ngược làm phồng rộp lớp phủ.
Nhóm Keo 2 thành phần (AB) gồm những sản phẩm nào?
11 sản phẩmKeo 2 thành phần (AB) — hai phần A và B trộn đúng tỷ lệ trước khi dùng, đóng rắn bằng phản ứng hóa học; tên theo cách đóng gói/trộn, gồm nhiều nhựa nền (epoxy, PU 2K…).
Keo epoxy AB 2 thành phần — đóng rắn bằng phản ứng hóa học, bền cơ học và kháng hóa chất hơn keo 1 thành phần, dùng cho mối dán chịu lực tĩnh-trung bình.
Keo epoxy cấy thép (bulong hóa chất) là epoxy hai thành phần bơm vào lỗ khoan để neo thanh thép, bulong vào bê tông có sẵn khi cải tạo, gia cố.
Epoxy resin đổ khuôn trong suốt cho tranh resin, mặt bàn gỗ-epoxy, đồ trang trí — pha chế ưu tiên độ trong và đổ khối, khác epoxy dán thông thường.
Keo epoxy phủ sàn công nghiệp là lớp phủ hai thành phần trải lên nền bê tông cho sàn cứng, chịu mài mòn, dễ lau. Dùng trong nhà xưởng, gara, kho, showroom.
Keo trám gỗ epoxy putty là khối dẻo hai phần A và B nhồi tay, lấp mắt gỗ, lỗ đinh vít, vết nứt nhỏ. Đóng rắn xong chà nhám, khoan, sơn phủ được.
Keo chà ron epoxy (chít mạch) là epoxy hai thành phần miết vào khe gạch đã ốp, thay xi măng chà ron. Khe đặc, hợp phòng tắm, khu rửa, nơi ẩm thường xuyên.
Keo dán gạch, đá ốp lát dòng epoxy hai thành phần cho nền khoáng, gắn gạch khổ lớn, đá tự nhiên, đá nhân tạo lên tường. Keo cứng nên không hợp chỗ rung.
Keo epoxy AB dán kim loại (sắt, inox, nhôm) — gắn kim loại với kim loại hoặc với gỗ, đá, nhựa cực tính. Nhập trực tiếp, tư vấn đúng dòng trước khi đặt.
Keo epoxy chống thấm là epoxy hai thành phần trám kín vết nứt bê tông rò nước, chống thấm sàn, tường trước khi phủ hoàn thiện. Thi công trên nền khô.
Keo epoxy chịu nhiệt: epoxy 2 thành phần cho chi tiết máy, ống dẫn gần nguồn nhiệt. Xem cần xác nhận thông số nào trước khi đặt, vì sao mối dán hay hỏng.
Keo epoxy trám nứt bê tông là epoxy hai thành phần bơm hoặc rót vào khe nứt nhỏ đã ổn định để lấp kín và chặn nước, chảy sâu được vào khe hẹp.
Nhóm Keo chuyên dụng gồm những sản phẩm nào?
3 sản phẩmTheo ứng dụng cụ thể thay vì theo hóa học nền.
Keo lỏng dán trần xe là keo tiếp xúc gốc dung môi, quét hai mặt, chờ se rồi ép. Dùng dán trần xe, thảm sàn, ốp cửa; xe nóng nên chọn dòng chịu nhiệt.
Silicone trắng sữa là keo trám đàn hồi dạng ống, bơm vào khe rồi tự khô thành dải mềm co giãn theo nóng lạnh. Dùng trám khe nối trong xây dựng và nội thất.
Keo dán giày dép: keo dẻo giữ đàn hồi sau khi khô cho da, simili, cao su đế giày. Xem cách dán đế bong cho bền và vì sao dán xong vẫn bong lại.
Câu hỏi thường gặp
Quy cách đóng gói của các sản phẩm keo là bao nhiêu?
Keo lỏng đóng can 10 kg, can 20 kg hoặc phuy 50 kg tùy mã; keo nhiệt dạng bánh 2,5 kg mỗi bánh, thùng 25 kg (10 bánh); hạt đóng bao hoặc bịch 25 kg; PUR theo tài liệu hãng đóng 20 kg mỗi thùng. Quy cách nhỏ hơn can 10 kg: chưa xác nhận.
Chưa biết chọn sản phẩm nào cho việc cần làm thì sao?
Xem bảng "chọn nhanh theo việc" ngay dưới đây để tìm đúng nhóm, hoặc liên hệ mô tả vật liệu và điều kiện sử dụng để được tư vấn đúng sản phẩm cụ thể trong nhóm đó.
Giá sản phẩm ghi "liên hệ" — vì sao không có giá cố định trên trang?
Giá keo công nghiệp thay đổi theo số lượng, quy cách đóng gói và thời điểm — liên hệ để nhận báo giá đúng cho lô hàng đang cần, tránh giá niêm yết không khớp thực tế.
keoviet.vn có bán lẻ số lượng nhỏ để thử không?
Hỏi theo dòng — quy cách đóng gói của phần lớn mã trên trang còn ghi đang cập nhật, nên chưa khẳng định mã nào có quy cách nhỏ; liên hệ nêu rõ sản phẩm cần thử để được xác nhận quy cách nhỏ nhất.
Mua số lượng lớn có được hỗ trợ giá tốt hơn không?
Có — liên hệ để được báo giá theo đúng số lượng và tần suất đặt hàng dự kiến.
keoviet.vn có phải nhà phân phối chính thức của các hãng đang bán không?
Hiện chưa — keoviet.vn cung cấp các sản phẩm trên trang, chưa có giấy nhà phân phối chính thức của bất kỳ hãng cụ thể nào.
Chưa thấy đúng loại cần tìm?
Chúng tôi cung cấp nhiều loại keo hơn danh sách đã lên trang — liên hệ trực tiếp để được tư vấn.
Gọi 0983 080 787Nội dung kỹ thuật: Nguyễn Đỗ Tùng
Cập nhật 07/10/2026