Keo gốc dung môi có những hệ nào — CR, SBS, PU khác nhau ra sao?
Cùng gọi là keo gốc dung môi nhưng chất kết dính bên trong khác nhau: CR (cao su chloroprene) bám mạnh và chịu nhiệt khá nhất, SBS rẻ hơn và bám nhanh hơn nhưng kém bền nhiệt, PU pha dung môi cho màng dẻo nên hợp mối dán bị uốn và rung. Chọn theo việc, không chọn theo giá.
Vì sao hai lon cùng ghi 'keo dán đa năng' lại cho kết quả khác hẳn nhau?
Vì chữ trên nhãn nói về dung môi, còn thứ quyết định mối dán lại là phần ở lại sau khi dung môi bay đi. Dung môi chỉ làm nhiệm vụ đưa chất kết dính lên bề mặt rồi biến mất; tất cả những gì mối dán làm được sau đó đều là việc của phần còn lại.
Trong họ keo gốc dung môi, phần còn lại đó thường thuộc một trong ba nhánh: cao su chloroprene (hay gọi CR, neoprene), cao su nhiệt dẻo SBS, và polyurethane pha dung môi. Ba nhánh này khác nhau đủ nhiều để một việc hợp nhánh này lại hỏng với nhánh kia, dù cả hai lon đều ghi là keo dán đa năng và đều có mùi giống nhau.
Cơ chế chung của cả ba nhánh — khô bằng bay hơi, hệ quả và giới hạn — nằm ở trang keo gốc dung môi. Bài này chỉ tách riêng phần khác nhau giữa ba nhánh.
Ba nhánh khác nhau ở chỗ nào khi đặt cạnh nhau?
Bảng dưới so theo tính chất rút ra từ loại chất kết dính, không phải theo trị số đo của một mã hàng. Nó dùng để khoanh vùng nhánh trước khi hỏi mã.
| Tiêu chí | CR (chloroprene) | SBS (cao su nhiệt dẻo) | PU pha dung môi |
|---|---|---|---|
| Lực bám ban đầu khi vừa ép | Mạnh | Mạnh, lên nhanh | Vừa, lên chậm hơn |
| Giữ lực khi mối dán bị hâm nóng | Khá nhất trong ba | Kém nhất — mềm lại sớm | Khá |
| Màng keo sau khi khô | Dai, hơi cứng | Dai, đàn hồi | Dẻo nhất trong ba |
| Chịu mối dán bị uốn, rung liên tục | Khá | Vừa | Tốt nhất trong ba |
| Dán được nhựa khó (ABS, PVC cứng) | Tuỳ dòng — đọc nhãn | Hạn chế | Rộng hơn hai nhánh kia |
| Chi phí ở cùng khối lượng | Trung bình | Thấp nhất | Cao nhất |
| Việc điển hình | Simili, da, cao su, formica | Mút xốp, nỉ, bao bì nhẹ | Đế giày, ốp cong, chi tiết trên xe |
| Dải nhiệt làm việc sau khi khô | đang cập nhật | đang cập nhật | đang cập nhật |
| Định mức g/m² | đang cập nhật | đang cập nhật | đang cập nhật |
Các dòng định tính là đặc tính của từng loại chất kết dính (cao su chloroprene · cao su nhiệt dẻo styrene · polyurethane), không phải số đo của một mã hàng cụ thể. Hai dòng trị số để "đang cập nhật" vì kho TDS của site chưa phủ keo gốc dung môi — chúng tôi để trống thay vì điền số không có nguồn.
Làm sao biết lon keo trong tay thuộc nhánh nào?
Cách chắc chắn nhất là đọc dòng thành phần trên nhãn hoặc hỏi thẳng nhà cung cấp theo tên nhánh, vì tên thương mại gần như không bao giờ tiết lộ điều này. Ba từ đáng tìm trên nhãn là chloroprene hoặc neoprene, styrene-butadiene hoặc SBS, và polyurethane hoặc PU.
Nếu nhãn không ghi gì, còn hai dấu hiệu gián tiếp dùng tạm được. Thứ nhất là danh sách vật liệu đích in trên vỏ: lon nào liệt kê da, simili, cao su, formica thường thuộc nhánh CR; lon nào nhấn mạnh mút xốp, nỉ, giấy và bán theo can lớn giá rẻ thường là SBS. Thứ hai là màu và độ nhớt: nhánh CR hay có màu vàng nâu và đặc hơn, nhánh SBS thường trong hoặc hơi đục và loãng hơn. Hai dấu hiệu này chỉ là gợi ý, không thay được dòng thành phần.
Ba dòng cần tìm trên nhãn của keo chuyên dụng nói chung — vật liệu đích, điều kiện thi công, hạn dùng — liệt kê ở đọc nhãn keo chuyên dụng cần tìm ba dòng nào.
Chọn sai nhánh thì hỏng theo kiểu nào?
Dùng SBS cho vị trí bị hâm nóng — ốp trong khoang xe, mặt bàn cạnh cửa sổ hướng tây, chi tiết gần bóng đèn công suất lớn: mối dán không bung ngay mà trượt dần, lớp ốp xệ xuống và mép phồng lên sau vài tuần nắng. Đây là dạng hỏng muộn nên rất hay bị đổ cho tay nghề thợ.
Dùng CR cho chi tiết bị uốn gập liên tục: màng keo dai nhưng không dẻo bằng PU, nên vết nứt xuất hiện ngay tại nếp gấp trước khi phần còn lại của mối dán suy yếu. Nhìn vào sẽ thấy đường nứt chạy đúng theo đường gập, không phải bong mảng.
Dùng bất kỳ nhánh nào cho nhựa PP hoặc PE: keo co lại thành giọt ngay lúc quét thay vì trải ra thành màng. Đây không phải lỗi nhánh mà là lỗi vật liệu nền, cơ chế ở vì sao nhựa PP và PE khó dán.
Dấu hiệu chung của việc dùng keo ngoài phạm vi nó được pha cho, cùng cách đối chiếu, nằm ở dùng keo chuyên dụng ngoài việc thiết kế.
Hỏi mua thế nào để không nhận nhầm nhánh?
Câu hỏi hiệu quả nhất không phải "loại nào tốt nhất" mà là ba thông tin đưa ra trước: hai mặt vật liệu cụ thể, mối dán sau này phải chịu nhiệt tới đâu, và nó có bị uốn hay rung không. Ba câu đó khoanh nhánh gần như ngay lập tức, trong khi câu hỏi về độ tốt thì nhánh nào cũng trả lời được là có.
Nếu mối dán của bạn phải sống gần nguồn nhiệt lâu dài thì ba nhánh trong bài này đều không phải câu trả lời — bài toán đó thuộc nhóm khác, xem mối dán chịu nhiệt đến đâu trước khi chọn. Danh sách vật liệu hợp và không hợp với cả họ gốc dung môi nằm ở keo gốc dung môi dán được vật liệu nào.
Câu hỏi thường gặp
Keo 502 có nằm trong ba nhánh này không?
Không. Keo 502 là keo cyanoacrylate, đóng rắn nhờ hơi ẩm trên bề mặt chứ không phải nhờ dung môi bay hơi, nên nó thuộc họ khác hẳn. Còn các tên gọi dân dã ngoài thị trường thì phần lớn chỉ keo tiếp xúc gốc dung môi, nhưng mỗi nhà sản xuất có thể dùng nhánh chất kết dính khác nhau dưới cùng một kiểu tên — phải đọc dòng thành phần chứ không suy từ tên gọi.
Trộn hai nhánh với nhau để vừa rẻ vừa bền được không?
Không nên. Mỗi sản phẩm là một hệ cân bằng giữa chất kết dính, dung môi và phụ gia; trộn hai hệ khác nhau thường phá cân bằng đó và cho kết quả kém hơn cả hai khi dùng riêng. Nếu nhánh rẻ không đủ, hướng đúng là đổi sang nhánh được pha cho đúng việc.
Nhánh nào dán được cao su và gioăng?
CR là nhánh hay được chọn cho cao su vì bản thân nó cũng là cao su tổng hợp. Nhưng với gioăng kín thì câu hỏi quan trọng hơn là mối dán có làm gioăng mất đàn hồi tại chỗ được dán không — phân tích riêng ở bài dán cao su và gioăng kín chọn keo thế nào.
Có nhánh nào không mùi không?
Trong họ gốc dung môi thì không — mùi đến từ chính dung môi, nên còn dung môi là còn mùi, chỉ khác nhau về độ nồng. Muốn giảm mùi hẳn thì phải đổi sang hệ gốc nước, đánh đổi là thời gian khô lâu hơn và kén bề mặt hơn ở một số việc.
keoviet.vn có tư vấn chọn nhánh theo mẫu vật liệu không?
Có — gửi ảnh hai mặt vật liệu cần dán kèm mô tả điều kiện làm việc của mối dán (nhiệt độ, có bị uốn không, trong nhà hay ngoài trời) để được tư vấn nhánh phù hợp trước khi bàn tới mã hàng và khối lượng.
Bài liên quan
- Keo lỏng là gì — khi nào chọn keo lỏng thay vì keo nóng chảy
- Keo xịt và keo quét — chọn dạng thi công nào cho việc của mình?
- Đọc nhãn keo chuyên dụng — ba dòng nào phải tìm trước khi mua?
- Vì sao nhựa PP và PE khó dán hơn các loại nhựa khác?
- Dùng keo chuyên dụng ngoài việc nó được thiết kế cho — hỏng theo kiểu nào?
- Dán cao su và gioăng kín — chọn keo thế nào để gioăng còn đàn hồi?
- Dung môi trong keo là gì — toluen, aceton, xăng công nghiệp khác nhau thế nào?
Cập nhật lần cuối: 2026-09-25