Định mức keo PUR bao nhiêu g/m² — cách tính lượng keo cần mua cho đơn hàng
Định mức keo PUR dán cạnh (CF-6290) là 140-150 g/m² trên ván dăm và 110-130 g/m² trên ván ép/MDF — ván dăm xốp hơn nên hút keo nhiều hơn. Để tính lượng keo cần mua: nhân tổng diện tích mép cạnh cần dán (m²) với định mức, cộng thêm 10-15% dự phòng hao hụt khi cấp phôi, rồi quy đổi sang kg theo quy cách đóng gói.
Vì sao định mức khác nhau giữa ván dăm và ván ép/MDF?
Theo TDS CF-6290 (phát hành 22/05/2023), định mức trên ván dăm là 140-150 g/m², cao hơn hẳn ván ép/MDF chỉ 110-130 g/m². Nguyên nhân nằm ở cấu trúc vật liệu: ván dăm được ép từ dăm gỗ rời, có nhiều khoảng rỗng li ti trên bề mặt cạnh cắt, hút keo nhiều hơn để lấp đầy trước khi tạo được lớp màng bám dính đều. Ván ép/MDF có kết cấu đặc hơn, bề mặt cạnh mịn hơn, cần ít keo hơn để đạt cùng độ phủ. Xem thêm cơ chế đóng rắn quyết định các đặc tính này ở bài keo PUR là gì.
Công thức tính lượng keo cần mua
Bước 1 — tính tổng diện tích mép cạnh cần dán: chiều dài cạnh (mét dài) nhân với chiều cao/độ dày cạnh (mét), cộng dồn cho toàn bộ đơn hàng. Ví dụ 500 mét dài cạnh, độ dày ván 18mm (0,018m) → diện tích = 500 × 0,018 = 9 m².
Bước 2 — nhân với định mức theo loại nền: nếu dán trên ván dăm, lấy mức 140-150 g/m² (dùng mức cao 150 g/m² để tính dư an toàn); 9 m² × 150 g/m² = 1.350 gram = 1,35 kg keo lý thuyết.
Bước 3 — cộng thêm 10-15% dự phòng hao hụt: hao hụt thực tế đến từ keo dư chảy ra ngoài mép khi ép, lượng keo còn lại trong đường dẫn/khay khi kết thúc ca, và sai số cấp phôi của máy. 1,35 kg + 15% ≈ 1,55 kg — đây là lượng nên chuẩn bị thực tế, không phải con số lý thuyết thuần.
Bước 4 — quy đổi theo quy cách đóng gói: CF-6290 đóng gói 20 kg/thùng theo TDS, nên với đơn hàng nhỏ dưới 1 thùng, cần hỏi nhà cung cấp có quy cách nhỏ hơn hay phải mua nguyên thùng dư ra dùng dần (lưu ý hạn dùng chỉ 6 tháng — xem vì sao hạn keo PUR chỉ 6 tháng trước khi quyết định mua dư nhiều).
Định mức có áp dụng được cho keo bọc profile (CF-6313) không?
Không áp dụng trực tiếp — TDS CF-6313 (bọc profile) không công bố định mức g/m² cụ thể như CF-6290, vì cách phủ keo và diện tích tiếp xúc của quy trình bọc profile khác hẳn dán cạnh thẳng (biên dạng cong phức tạp, khó quy về 1 con số g/m² đại diện). Xem đặc điểm riêng của 2 quy trình ở bài chọn keo hot melt theo quy trình nào.
Sai số thường gặp khi ước lượng lượng keo
Sai số phổ biến nhất là quên cộng dự phòng hao hụt, dẫn tới thiếu keo giữa ca sản xuất — phải dừng máy chờ nhập thêm, mất thời gian và có thể lệch lô (khác ngày sản xuất, ảnh hưởng đồng nhất màu/tính chất giữa các lô nhỏ). Sai số ngược lại — mua dư quá nhiều — cũng có chi phí ẩn vì PUR chỉ có hạn dùng 6 tháng, mua dư không dùng hết trước hạn là lãng phí thật (xem PUR và EVA khác nhau thế nào để cân nhắc có thực sự cần PUR cho toàn bộ đơn hàng hay chỉ một phần).
Tính lượng keo chỉ là một phần chi phí — yếu tố giá theo quy cách đóng gói và mùa cũng ảnh hưởng tổng chi phí đơn hàng, xem thêm ở giá keo hot melt phụ thuộc yếu tố nào.
Câu hỏi thường gặp
Định mức 140-150 g/m² có đúng cho mọi máy dán cạnh không?
Đây là số liệu từ TDS của một dòng cụ thể (CF-6290) — các dòng PUR khác hoặc máy khác có thể có định mức khuyến nghị khác tùy độ nhớt và thiết kế đầu phun. Nên đối chiếu TDS đúng dòng keo đang dùng thay vì áp cứng con số này cho mọi trường hợp.
Có nên luôn tính dự phòng 15% cho mọi đơn hàng?
15% là mức tham khảo hợp lý cho máy vận hành ổn định — xưởng mới vận hành máy, thợ chưa quen canh áp lực/tốc độ có thể cần dự phòng cao hơn trong giai đoạn đầu, sau đó điều chỉnh giảm dần khi đã theo dõi được mức hao hụt thực tế của chính dây chuyền mình.
Nguồn số liệu:
- TDS Confay CF-6290, phát hành 22/05/2023 (lib/nguon-tds/confay-pur-pdf-2023.ts)
Bài liên quan
- Keo PUR và keo EVA khác nhau thế nào — chọn loại nào cho việc nào?
- Chọn keo hot melt theo quy trình nào — dán cạnh, bọc profile, cán phẳng hay quấn hồ sơ?
- Giá keo hot melt (EVA/PUR) phụ thuộc yếu tố nào?
- Bảo quản keo PUR — vì sao hạn dùng chỉ 6 tháng?
- Thời gian mở (open time) của keo hot melt là gì — vì sao quan trọng?
Cập nhật lần cuối: 2026-08-19