Định mức keo PUR bao nhiêu g/m² — cách tính lượng keo cần mua cho đơn hàng
Định mức keo PUR dán cạnh (CF-6290) là 140-150 g/m² trên ván dăm và 110-130 g/m² trên ván ép/MDF — ván dăm xốp hơn nên hút keo nhiều hơn. Để tính lượng cần mua: nhân diện tích mép cạnh (m²) với định mức, cộng phần dự phòng hao hụt (TDS không cho tỉ lệ này — lấy theo hao hụt…
5 phút đọc
Vì sao định mức khác nhau giữa ván dăm và ván ép/MDF?
Theo TDS CF-6290 (phát hành 22/05/2023), định mức trên ván dăm là 140-150 g/m², cao hơn hẳn ván ép/MDF chỉ 110-130 g/m². Nguyên nhân nằm ở cấu trúc vật liệu: ván dăm được ép từ dăm gỗ rời, có nhiều khoảng rỗng li ti trên bề mặt cạnh cắt, hút keo nhiều hơn để lấp đầy trước khi tạo được lớp màng bám dính đều. Ván ép/MDF có kết cấu đặc hơn, bề mặt cạnh mịn hơn, cần ít keo hơn để đạt cùng độ phủ. Số trên là của keo PUR dán cạnh; ghép mặt ván bằng keo sữa thì keo dán ván dăm cần phết đều tay vì bề mặt hút keo không đều. Xem thêm cơ chế đóng rắn quyết định các đặc tính này ở bài keo PUR là gì.
Tính lượng keo PUR cần mua theo công thức nào?
Bước 1 — tính tổng diện tích mép cạnh cần dán: chiều dài cạnh (mét dài) nhân với chiều cao/độ dày cạnh (mét), cộng dồn cho toàn bộ đơn hàng. Ví dụ 500 mét dài cạnh, độ dày ván 18mm (0,018m) → diện tích = 500 × 0,018 = 9 m².
Bước 2 — nhân với định mức theo loại nền: nếu dán trên ván dăm, lấy mức 140-150 g/m² (dùng mức cao 150 g/m² để tính dư an toàn); 9 m² × 150 g/m² = 1.350 gram = 1,35 kg keo lý thuyết.
Bước 3 — cộng thêm phần dự phòng hao hụt: hao hụt thực tế đến từ keo dư chảy ra ngoài mép khi ép, lượng keo còn lại trong đường dẫn/khay khi kết thúc ca, và sai số cấp phôi của máy. TDS CF-6290 không công bố tỉ lệ hao hụt — tỉ lệ này lấy từ số đo của chính dây chuyền (cân keo nạp vào so với diện tích cạnh đã dán qua vài ca). Chỉ để minh họa phép tính: nếu xưởng đo được hao hụt 15% thì 1,35 kg + 15% ≈ 1,55 kg là lượng nên chuẩn bị, không phải con số lý thuyết thuần.
Bước 4 — quy đổi theo quy cách đóng gói: CF-6290 đóng gói 20 kg/thùng theo TDS, nên với đơn hàng nhỏ dưới 1 thùng, cần hỏi nhà cung cấp có quy cách nhỏ hơn hay phải mua nguyên thùng dư ra dùng dần (lưu ý hạn dùng chỉ 6 tháng — xem vì sao hạn keo PUR chỉ 6 tháng trước khi quyết định mua dư nhiều).
Định mức có áp dụng được cho keo bọc profile (CF-6313) không?
Không áp dụng trực tiếp — TDS CF-6313 (bọc profile) không công bố định mức g/m² cụ thể như CF-6290, vì cách phủ keo và diện tích tiếp xúc của quy trình bọc profile khác hẳn dán cạnh thẳng (biên dạng cong phức tạp, khó quy về 1 con số g/m² đại diện). Xem đặc điểm riêng của 2 quy trình ở bài chọn keo hot melt theo quy trình nào.
Sai số thường gặp khi ước lượng lượng keo
Sai số phổ biến nhất là quên cộng dự phòng hao hụt, dẫn tới thiếu keo giữa ca sản xuất — phải dừng máy chờ nhập thêm, mất thời gian và có thể lệch lô (khác ngày sản xuất, ảnh hưởng đồng nhất màu/tính chất giữa các lô nhỏ). Sai số ngược lại — mua dư quá nhiều — cũng có chi phí ẩn vì PUR chỉ có hạn dùng 6 tháng, mua dư không dùng hết trước hạn là lãng phí thật (xem PUR và EVA khác nhau thế nào để cân nhắc có thực sự cần PUR cho toàn bộ đơn hàng hay chỉ một phần).
Tính lượng keo chỉ là một phần chi phí — yếu tố giá theo gốc hóa học, quy cách đóng gói và khối lượng đặt cũng ảnh hưởng tổng chi phí đơn hàng, xem thêm ở giá keo hot melt phụ thuộc yếu tố nào. Xem thông số (giá: liên hệ) tại Keo PUR CF-6290 — dán cạnh (máy dán cạnh thẳng).
Câu hỏi thường gặp
Định mức 140-150 g/m² có đúng cho mọi máy dán cạnh không?
Đây là số liệu từ TDS của một dòng cụ thể (CF-6290) — các dòng PUR khác hoặc máy khác có thể có định mức khuyến nghị khác tùy độ nhớt và thiết kế đầu phun. Nên đối chiếu TDS đúng dòng keo đang dùng thay vì áp cứng con số này cho mọi trường hợp.
Có nên luôn tính dự phòng 15% cho mọi đơn hàng?
Không. 15% trong ví dụ chỉ là số minh họa phép tính, không lấy từ TDS — TDS CF-6290 không công bố tỉ lệ hao hụt. Xưởng mới vận hành máy, thợ chưa quen canh áp lực/tốc độ thường hao nhiều hơn trong giai đoạn đầu; tỉ lệ dùng cho đơn hàng nên lấy từ mức hao hụt thực tế đã theo dõi được trên chính dây chuyền mình.
Định mức keo PUR trên ván MDF là bao nhiêu g/m²?
Theo TDS CF-6290 (phát hành 22/05/2023), định mức trên ván ép/MDF là 110-130 g/m², thấp hơn ván dăm (140-150 g/m²) vì cạnh MDF đặc và mịn hơn, hút keo ít hơn. Số này là của CF-6290 dán cạnh, không áp cho dòng khác.
Một thùng keo PUR 20 kg dán được bao nhiêu mét cạnh?
Tùy loại nền và độ dày ván. Lấy khối lượng thùng (CF-6290 đóng 20 kg/thùng theo TDS) chia cho định mức của nền đang chạy để ra diện tích mép cạnh, chia tiếp cho độ dày ván để ra mét dài, rồi trừ phần hao hụt của chính dây chuyền.
Có nên mua dư keo PUR để dùng dần không?
Cân nhắc kỹ. TDS CF-6290 ghi hạn dùng 6 tháng kể từ ngày sản xuất, bảo quản 5-35°C, và keo PUR phản ứng với hơi ẩm nên thùng phải đậy kín. Mua dư mà không dùng hết trước hạn là mất tiền thật; tính theo sản lượng thực của xưởng.
Sản phẩm thật đang cung cấp
Nguồn số liệu:
- TDS Confay CF-6290, phát hành 22/05/2023
Bài liên quan
Cập nhật lần cuối: 2026-10-03